Các chuẩn mainboard và kích thước mà bạn cần phải biết chính là những vấn đề quyết định đến sự chính xác cho lựa chọn của bạn. Những số liệu này là yếu tố quan trọng giúp phần cứng máy tính trở nên tuyệt vời hơn trong quá trình sử dụng. Bên cạnh đó, việc lựa chọn chính xác sẽ giúp bạn kết hợp với linh kiện khác dễ dàng, mang đến hiệu suất làm việc hiệu quả. Vậy làm thế nào để có thể lựa chọn mainboard chính xác?
Tổng quan những thông tin về chuẩn mainboard
Có thể rất nhiều người đã nghe qua việc lựa chọn chuẩn mainboard và kích thước cho máy tính. Nhưng không phải ai cũng hiểu rõ những thông tin về vấn đề này. Thực chất, đây được hiểu đơn giản là việc lựa chọn bo mạch chủ sao cho kích thước của nó phù hợp với máy tính.
Hiện nay chuẩn mainboard có rất nhiều loại khác nhau để người dùng có thể lựa chọn như: Chuẩn AT, chuẩn ATX, chuẩn BTX, chuẩn DTX,...Mỗi một loại đều có những ưu điểm riêng biệt mà thông qua đó bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp hơn.
Việc lựa chọn chuẩn mainboard tưởng chừng đơn giản nhưng lại cần chú ý rất nhiều điều khác nhau. Nếu bạn không có trình độ chuyên môn cũng như kinh nghiệm lựa chọn, hãy đến các đơn vị uy tín để được tư vấn.
==> Xem thêm: Ổ Cứng HDD Chính Hãng, Giá Rẻ, Bảo Hành lên tới 5 năm
Chuẩn mainboard và kích thước phù hợp cho bạn là gì?
Các kích thước mainboard phổ biến hiện nay
Đây là một yếu tố vô cùng quan trọng khi lựa chọn chuẩn mainboard nhưng lại rất ít người biết đến. Trên thực tế, những thông số này giúp tạo nên một hệ thống máy tính phù hợp, tăng hiệu quả làm việc.
Hầu hết các loại bo mạch chủ đều phù hợp với các hãng máy tính, nhưng cũng có những trường hợp ngoại lệ. Vì vậy, các kích cỡ mainboard sẽ được rập khung để người tiêu dùng lựa chọn.
Tuy có nhiều tiêu chuẩn khác nhau về kích thước cho mainboard, nhưng chuẩn mainboard được ưa chuộng nhiều nhất vẫn là ATX, BTX và DTX.
==> Xem thêm: SSD, Ổ Cứng SSD Chính Hãng Giá Rẻ, Load Dữ Liệu Siêu Nhanh

Lựa chọn kích thước mainboard phù hợp với máy tính để tăng hiệu quả
Mainboard kích thước chuẩn ATX
Hầu hết người dùng vấn sử dụng các loại mainboard kích thước chuẩn này cho máy tính. ATX vẫn giữ nền chuẩn cũ sau bao năm phát triển, chỉ thay đổi các thiết kế sao cho phù hợp với thời đại. ATX còn sở hữu những tính năng thông minh, tập hợp đủ các cổng vào/ra.
Chuẩn ATX có kích thước 12 × 9.6 in (305 × 244 mm) gồm 7 khe và được giới thiệu vào năm 1995 bởi Intel.

Mainboard kích thước chuẩn ATX
Bảng so sánh chuẩn ATX và các chuẩn dựa trên ATX
| Tên | Hãng thiết kế | Năm sản xuất | Kích thước | Khe | Đặc điểm và ứng dụng |
| ATX | Intel | 1995 | 12 × 9.6 in (305 × 244 mm) | 7 | Dựa trên chuẩn AT đầu tiên. |
| EATX | Không xác định | Không xác định | 12 x 13 in (304 x 330 mm) | 7 | EATX (Extended ATX) là phiên bản lớn hơn của ATX, hỗ trợ ổ cắm kép. |
| Micro-ATX | Intel | 1997 | 9.6 × 9.6 in (244 × 244 mm) | 4 | Có thể đặt vào khung ATX và EATX để giảm kích thước của bo mạch, tăng khe cắm nhưng vẫn giữ được bố cục. |
| Flex-ATX | Intel | 1999 | 9 × 7.5 in (229 × 191 mm) | 3 | Nhỏ hơn chuẩn ATX nền được sử dụng để tăng khe trong các trường hợp có bo mạch chủ là FlexATX hoặc Mini ITX hoặc trong các máy chủ có giá đỡ mỏng. |
Mainboard kích thước chuẩn BTX
BTX là chuẩn mainboard mới được Intel giới thiệu thị trường vào năm 2004 với kích thước 10.5 × 12.8 in (266.70 × 325.12 mm). BTX có 7 khe và kế thừa chọn lọc những ưu điểm vượt trội của TX, sắp xếp bố cục phù hợp hơn để làm mát trong quá trình hoạt động.
Đây là một thông số chuẩn mainboard thường được các game thủ hay nhân viên thiết kế đồ họa, phù hợp những dòng máy tính cá nhân cao cấp với cường độ làm việc cao. Tối ưu khả năng lưu thông khí, tăng khả năng tỏa nhiệt, giúp máy không bị nóng khi làm việc lâu dài.
Ưu điểm lớn nhất của chuẩn mainboard BTX chính là quạt gió được sắp xếp kiểu thổi ngang. Sự cải tiến này mang đến hiệu quả vượt trội cho khả năng hoạt động của máy tính. Do vậy, chuẩn mainboard BTX được đánh giá cao được rất nhiều người ưa chuộng.
==> Xem thêm: Main máy tính, Bo mạch chủ máy tính uy tín, giá rẻ số #1 Việt Nam - Hoàng Hà PC
Bảng so sánh chuẩn BTX và các chuẩn dựa trên BTX
| Tên | Hãng thiết kế | Năm sản xuất | Kích thước | Khe | Đặc điểm và ứng dụng |
| BTX | Intel | 2004 | 10.5 × 12.8 in (266.70 × 325.12 mm) | 7 | Kế thừa ATX, được sắp xếp lại bố cục để có khả năng làm mát tốt hơn. |
| Micro-BTX (uBTX) | Intel | 2004 | 10.5 × 10.4 in (266.70 × 264.16 mm) | 4 | Dùng để đặt vào khung BTX để giảm kích thước của bo mạch, tăng khe cắm nhưng vẫn giữ được bố cục. |
| Nano-BTX | Intel | 2004 | 10.5 × 8.8 in (266.70 × 223.52 mm) | 2 | Dùng để đặt vào khung BTX để giảm kích thước của bo mạch, tăng khe cắm nhưng vẫn giữ được bố cục. |
| Pico-BTX | Intel | 2004 | 10.5 × 8.0 in (266.70 × 203.20 mm) | 1 | Dùng để đặt vào khung BTX để giảm kích thước của bo mạch, tăng khe cắm nhưng vẫn giữ được bố cục. |
Mainboard kích thước chuẩn DTX
Ngoài ATX và BTX thì DTX cũng được khá nhiều người lựa chọn cho máy tính của mình. Được AMD giới thiệu vào năm 2007 với kích thước 8 × 9,6 in (203 × 244 mm). Đây được đánh giá là phiên bản kỹ thuật thu nhỏ của ATX nhưng lại khắc phục được lỗi nóng máy hiệu quả. Do vậy, chúng thường được sử dụng cho những loại máy tính hiện đại.
Ngoài ra, mỗi loại chuẩn mainboard còn có những biến thể với kích thước khác nhau để phù hợp cho từng loại máy. Bạn có thể tham khảo để đưa ra lựa chọn thích hợp cho yêu cầu của mình.
Mainboard kích thước chuẩn DTX
Bảng so sánh chuẩn DTX và các chuẩn dựa trên DTX
| Tên | Hãng thiết kế | Năm sản xuất | Kích thước | Khe | Đặc điểm và ứng dụng |
| DTX | AMD | 2007 | 8 × 9,6 in (203 × 244 mm) | 2 | Là phiên bản nhỏ của kỹ thuật ATX, dùng để hỗ trợ các máy tính có khả năng chơi game, phát nhạc, video… (máy tính hiện đại) |
| Mini-DTX | AMD | 2007 | 8 × 6,7 inch (203 × 170 mm) | 2 | Là phiên bản nhỏ của DTX, dùng để lắp vào DTX nhằm tăng khe cắm. |
| Mini-ITX | VIA Technologies | 2001 | 6.7 x 6.7 in (170 x 170 mm) | 1 | Thiết kế dựa trên ATX nhưng nhỏ và hiệu năng cao hơn, hướng đến ứng dụng trong các thiết bị ít sinh nhiệt, yêu cầu năng lượng thấp. |
| Nano-ITX | VIA Technologies | 2003 | 4.7 × 4.7 in (120 × 120 mm | 1 | Tiêu thụ điện năng thấp. Được sử dụng cho những thiết bị giải trí kỹ thuật số thông minh như PVR, hộp giải mã, Media Center, PC xe hơi, và những thiết bị có thiết kế mỏng. |
| Pico-ITX | VIA Technologies | 2007 | 3.9 x 2.8 in (120 x 120 mm) | 1 | Là phiên bản nhỏ của Nano-ITX, dùng tăng khe cắm. |
| Mobile-ITX | VIA Technologies | 2007 | 2.953 × 1.772 in (75 × 45 mm) |
1 | Là phiên bản nhỏ của Pico-ITX, dùng tăng khe cắm. |
==> Xem thêm: Màn Hình Máy Tính Chính Hãng Uy Tín, Giá Rẻ Số 1 Việt Nam
Một số thương hiệu Mainboard nổi tiếng hiện nay
Thị trường mainboard hiện nay khá đa dạng với nhiều thương hiệu lớn, cung cấp sản phẩm từ phân khúc phổ thông đến cao cấp. Trong đó, ASUS, Gigabyte, MSI và ASRock là những cái tên quen thuộc với người dùng PC.
Mainboard ASUS
ASUS là một trong những thương hiệu bo mạch chủ phổ biến trên thị trường, nổi bật với danh mục sản phẩm đa dạng, thiết kế đẹp và nhiều công nghệ hỗ trợ. Hãng sở hữu nhiều dòng mainboard dành cho từng nhóm người dùng như Prime, TUF Gaming, ROG Strix và ROG Maximus.
Mainboard Gigabyte
Gigabyte cũng là thương hiệu lớn trong lĩnh vực bo mạch chủ, cung cấp nhiều sản phẩm dành cho cả nền tảng Intel và AMD. Các dòng như UD, Gaming và AORUS đáp ứng từ nhu cầu văn phòng, PC phổ thông cho đến những cấu hình gaming và hiệu năng cao.
Mainboard MSI
MSI được biết đến rộng rãi trong cộng đồng game thủ nhờ các dòng bo mạch chủ hướng đến PC Gaming. Hãng cung cấp nhiều lựa chọn như PRO, MAG, MPG và MEG, trải dài từ phân khúc phổ thông đến cao cấp, đồng thời chú trọng vào khả năng cấp nguồn, tản nhiệt và hỗ trợ nâng cấp phần cứng.
Mainboard ASRock
ASRock sở hữu nhiều mẫu mainboard có mức giá cạnh tranh và cấu hình đa dạng. Các dòng sản phẩm của hãng có thể đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, từ máy tính văn phòng, PC gia đình cho đến gaming và hệ thống hiệu năng cao.
Mainboard Intel
Intel từng trực tiếp sản xuất và kinh doanh bo mạch chủ dành cho máy tính để bàn. Tuy nhiên, hãng đã rút khỏi mảng mainboard desktop mang thương hiệu Intel từ nhiều năm trước. Hiện nay, Intel chủ yếu phát triển CPU và chipset, trong khi bo mạch chủ sử dụng nền tảng Intel được sản xuất bởi các đối tác như ASUS, Gigabyte, MSI và ASRock.
Lưu ý khi lựa chọn chuẩn và kích thước mainboard
Việc lựa chọn đúng chuẩn mainboard và kích thước bo mạch chủ sẽ giúp đảm bảo khả năng tương thích, đáp ứng nhu cầu sử dụng và thuận tiện khi nâng cấp hệ thống. Trước khi mua, bạn nên lưu ý một số yếu tố sau:
-
Chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên mainboard đến từ các nhà sản xuất có tên tuổi, nguồn gốc rõ ràng và chính sách bảo hành đầy đủ để đảm bảo chất lượng cũng như độ ổn định khi sử dụng lâu dài.
-
Lựa chọn kích thước mainboard phù hợp: Các chuẩn như ATX, Micro-ATX hay Mini-ITX có kích thước và khả năng mở rộng khác nhau. Mainboard cần tương thích với kích thước case, đồng thời đáp ứng đủ số lượng khe RAM, PCIe, M.2 và các cổng kết nối cần thiết.
-
Kiểm tra khả năng tương thích linh kiện: Cần chú ý đến socket CPU, chipset, chuẩn RAM, khe PCIe, chuẩn lưu trữ và các kết nối khác để đảm bảo mainboard tương thích với những linh kiện đang sử dụng hoặc dự định nâng cấp.
-
Xác định các tính năng cần thiết: Wi-Fi, Bluetooth, LAN tốc độ cao, số lượng cổng USB, khả năng ép xung hay hệ thống cấp nguồn VRM là những yếu tố nên cân nhắc tùy theo nhu cầu gaming, làm việc hoặc sử dụng phổ thông.
-
Cân đối ngân sách: Không nhất thiết phải lựa chọn mainboard đắt nhất. Thay vào đó, nên ưu tiên sản phẩm có mức giá phù hợp với cấu hình, nhu cầu thực tế và kế hoạch nâng cấp trong tương lai.
Kết luận
Hiểu rõ các chuẩn mainboard và kích thước bo mạch chủ sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm tương thích với case, CPU và các linh kiện khác, đồng thời đảm bảo khả năng mở rộng và nâng cấp hệ thống trong tương lai. Tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách, bạn có thể cân nhắc giữa các chuẩn phổ biến như ATX, Micro-ATX, Mini-ITX hay E-ATX.
Nếu vẫn chưa xác định được mainboard phù hợp với cấu hình của mình, hãy liên hệ Hoàng Hà PC để được tư vấn chi tiết và lựa chọn sản phẩm đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng.