AMD tiếp tục khẳng định vị thế ở phân khúc desktop cao cấp với hai mẫu Ryzen Threadripper 9980X và 9970X thế hệ mới. Đây là những CPU được thiết kế rõ ràng cho người dùng chuyên nghiệp, làm việc hằng ngày với các tác vụ đa luồng nặng như render 3D, dựng phim, biên dịch code, mô phỏng kỹ thuật hay tính toán khoa học. Không chỉ nâng cấp về hiệu năng thuần, AMD còn tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái TRX50 – nền tảng hướng tới người dùng cần sức mạnh workstation nhưng vẫn muốn giữ mức chi phí và khả năng tiếp cận ở “chuẩn desktop”.
TRX50 là lựa chọn hợp lý cho nhiều khách hàng tại Hoàng Hà PC: vẫn có ép xung, PCIe Gen 5, RAM DDR5 kênh tứ, nhưng không quá nặng về chi phí và tính năng như WRX90. Với những ai không cần ECC dung lượng cực lớn hay số lane PCIe “khủng” kiểu server, TRX50 đủ để build một cỗ máy làm việc mạnh, gọn và hiệu quả lâu dài.

AMD Ryzen Threadripper 9980X – CPU workstation Zen 5 cao cấp, tối ưu cho render, AI và tính toán chuyên sâu.
Về cấu hình, Threadripper 9980X sở hữu 64 nhân 128 luồng, sử dụng thiết kế 12 CCD xử lý + 1 I/O die – đúng với triết lý chiplet quen thuộc của AMD trên các CPU cao cấp. Trong khi đó, 9970X được tinh gọn xuống 32 nhân 64 luồng, với bố cục 6+1 CCD, phù hợp hơn cho người dùng cần hiệu năng mạnh nhưng không phải lúc nào cũng “full load” hàng trăm luồng cùng lúc.
Cả hai CPU đều dựa trên kiến trúc Zen 5, sản xuất trên tiến trình 4nm, và đặc biệt đáng chú ý là hỗ trợ AVX-512 đầy đủ 512-bit – điều mà trước đây không phải Threadripper nào cũng làm được trọn vẹn. Xung boost có thể lên tới 5.4GHz, bộ nhớ đệm L3 tối đa 256MB, cùng với 80 lane PCIe Gen 5 và RAM DDR5-6400 kênh tứ, mang lại băng thông và khả năng mở rộng rất thoải mái cho các dàn máy render, AI, simulation hay workstation đa GPU.
AMD Threadripper 9980X và 9970X: Kiến trúc Zen 5 và nền tảng đi kèm
Kiến trúc Zen 5 mang đến nhiều tinh chỉnh quan trọng, giúp cải thiện hiệu năng một cách rõ rệt trong các tác vụ chuyên nghiệp. Trọng tâm nằm ở phần front-end được thiết kế lại, với khả năng dự đoán nhánh chính xác hơn, độ rộng xử lý lệnh lớn hơn và cơ chế lập lịch hiệu quả hơn, từ đó nâng cao thông lượng xử lý lệnh tổng thể. Bên cạnh đó, khối thực thi (execution engine) cũng được nâng cấp với các pipeline số nguyên và dấu chấm động rộng hơn, cho phép đạt mức thông lượng cao hơn và hỗ trợ các kiểu dữ liệu mới – đặc biệt hữu ích với những workload thiên về tính toán nặng.

Kiến trúc Zen 5 – Nâng cấp IPC, tối ưu đa luồng và hiệu suất cho workload chuyên nghiệp.
Zen 5 cũng lần đầu mang đến triển khai AVX-512 hoàn chỉnh với thực thi native 512-bit. Trước đây, trên Zen 4, AVX-512 chỉ hoạt động ở dạng chia nhỏ 256-bit qua hai chu kỳ, còn giờ đây, Threadripper có thể xử lý vector 512-bit thực sự. Điều này đặc biệt giá trị với các ứng dụng khoa học, kỹ thuật và mô phỏng, nơi cường độ tính toán dấu chấm động rất cao. Hỗ trợ cho kiến trúc mới là hệ thống cache được tối ưu lại, mỗi CCD cung cấp tối đa 32MB L3, cùng với tốc độ truy cập nhanh hơn nhờ cải tiến ở L1/L2 cache và load/store engine rộng hơn.

AMD Threadripper 9000 – Zen 5, tối đa 96 nhân, tối ưu cho tính toán và workstation.
Về nền tảng, AMD vẫn giữ socket sTR5, đồng nghĩa với việc tương thích ngược về mặt ngàm lắp và hạ tầng cơ bản, dù khả năng mở rộng tổng thể sẽ phụ thuộc vào bo mạch chủ TRX50 hoặc WRX90. Trong đó, TRX50 hỗ trợ RAM DDR5-6400 kênh tứ và 80 lane PCIe Gen 5, còn WRX90 mở rộng lên RAM 8 kênh cùng 128 lane PCIe Gen 5, phù hợp cho những môi trường làm việc thực sự “khát” băng thông. RAM ECC RDIMM được hỗ trợ trên cả hai nền tảng.
Khả năng quản lý điện năng cũng được cải thiện nhờ Zen 5 sở hữu cơ chế power gating tối ưu hơn và hành vi boost chi tiết, linh hoạt hơn. Những nâng cấp này giúp CPU duy trì xung nhịp cao ổn định hơn khi tải nặng, đồng thời cải thiện hiệu suất năng lượng trong các kịch bản nhàn rỗi hoặc chỉ chạy tác vụ đơn/ít luồng.
Dòng AMD Ryzen Threadripper 9000 Zen 5
Dòng Ryzen Threadripper 9000 đưa kiến trúc Zen 5 đến cả hai phân khúc HEDT và workstation thông qua hai nhóm sản phẩm chính: các phiên bản “X” tiêu chuẩn (ví dụ như 9980X, 9970X, 7960X) và các phiên bản “WX” PRO dành cho workstation, với cấu hình cao nhất lên tới 96 nhân trên 7995WX.

AMD Ryzen Threadripper 9000 Series (HEDT) – Dải sản phẩm Zen 5 từ 24 đến 64 nhân, PCIe 5.0, TDP 350W.
Mặc dù số lượng nhân vẫn giữ mức tương đương thế hệ trước, kiến trúc Zen 5 cho phép các CPU này đạt xung nhịp cao hơn và hiệu năng trên mỗi nhân mạnh hơn rõ rệt. Toàn bộ các SKU trong dòng Threadripper 9000 đều có TDP 350W và hỗ trợ ép xung khi sử dụng trên các bo mạch chủ tương thích.
Một điểm cần lưu ý là tất cả CPU Threadripper 9000 đều không có GPU tích hợp. Điều này đồng nghĩa người dùng bắt buộc phải sử dụng card đồ họa rời để xuất hình, kể cả với các cấu hình workstation hay máy trạm chuyên dụng.
| Model | Số nhân CPU | Số luồng | Xung boost tối đa | Xung cơ bản | TDP mặc định |
|---|---|---|---|---|---|
| AMD Ryzen Threadripper 9980X | 64 | 128 | Lên tới 5.4GHz | 3.2GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper 9970X | 32 | 64 | Lên tới 5.4GHz | 4.0GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper 7980X | 64 | 128 | Lên tới 5.1GHz | 3.2GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper 7970X | 32 | 64 | Lên tới 5.3GHz | 4.0GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper 7960X | 24 | 48 | Lên tới 5.3GHz | 4.2GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX | 96 | 192 | Lên tới 5.1GHz | 2.5GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX | 64 | 128 | Lên tới 5.1GHz | 3.2GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX | 32 | 64 | Lên tới 5.3GHz | 4.0GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX | 24 | 48 | Lên tới 5.3GHz | 4.2GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7955WX | 16 | 32 | Lên tới 5.3GHz | 4.5GHz | 350W |
| AMD Ryzen Threadripper PRO 7945WX | 12 | 24 | Lên tới 5.3GHz | 4.7GHz | 350W |
AMD Threadripper 9980X và 9970X: Hiệu năng thực tế tiềm năng với Zen 5
Việc sử dụng nhân Zen 5 cho phép AMD cải thiện đáng kể hiệu suất trên mỗi nhân (IPC) so với Zen 4. Theo các bài thử nghiệm nội bộ của AMD, được thực hiện ở xung nhịp cố định (ví dụ cấu hình 12+1 CCD của 9980X đã đề cập ở trên), Zen 5 mang lại mức tăng trung bình khoảng 16% IPC trên tập hợp trung bình hình học (geomean) của 10 bài benchmark workstation. Điều này phản ánh những cải tiến tổng thể ở front-end của nhân xử lý, khả năng dự đoán nhánh và lập lịch lệnh.

AMD Ryzen Threadripper 9980X – CPU HEDT Zen 5, hiệu năng tối đa cho workstation cao cấp.
Với các workload liên quan trực tiếp tới AI và machine learning, AMD cho biết hiệu năng tăng khoảng 25% trong các bài SPEC Workstation, tập trung vào tính toán dấu chấm động và các tác vụ suy luận (inference). Đây là những mức cải thiện có ý nghĩa rõ rệt đối với người dùng làm việc thực tế.
Khi so sánh trực tiếp Threadripper 9980X (64 nhân) với Intel Xeon W9-3595X (60 nhân), AMD tuyên bố đạt được mức tăng hiệu năng rất lớn trên nhiều ứng dụng chuyên nghiệp. Các phần mềm như Autodesk Maya và Cinebench (nT) ghi nhận mức cải thiện lên tới 92% và 83%, cho thấy khả năng xử lý vượt trội của 9980X trong các tác vụ render đa luồng và tính toán nặng.

AMD Ryzen Threadripper 9980X – Hiệu năng vượt trội so với Xeon W9-3595X, tăng mạnh ở render, 3D và AI.
Trong mảng sáng tạo nội dung, Adobe Premiere Pro và After Effects được AMD báo cáo tăng hiệu năng lần lượt lên tới 22% và 80%. Các workload visualization và render 3D cũng được hưởng lợi rõ rệt, với Autodesk Revit cải thiện tới 41%, còn Corona Render dẫn đầu với mức tăng lên tới 108%. Ở mảng phát triển phần mềm, các bài test với MATLAB, biên dịch Chromium và compile Unreal Engine cho thấy mức tăng từ 41% đến 68%, cho thấy 9980X rất phù hợp cho các công việc sáng tạo, kỹ thuật và phát triển – nơi việc tận dụng nhiều nhân và hiệu suất cao là yếu tố then chốt.
Với Threadripper 9970X (32 nhân), AMD cũng tuyên bố mức tăng hiệu năng đáng kể khi so sánh với Intel Xeon W9-3575X (44 nhân), dù có số nhân ít hơn. Trong các tác vụ sáng tạo, AMD ghi nhận Premiere Pro nhanh hơn tới 31% và After Effects nhanh hơn tới 79%. Autodesk Maya và Cinebench (nT) cũng cho kết quả tích cực, với mức tăng lần lượt 26% và 18%. Ở nhóm CAD và visualization, Autodesk Revit tăng 45%, còn Corona Render cải thiện 35%, cho thấy lợi ích đồng đều trong thiết kế và render.
Bước nhảy lớn nhất được ghi nhận ở MATLAB, nơi AMD báo cáo mức tăng lên tới 137%, cho thấy lợi thế rất rõ ràng trong các bài toán mô phỏng và tính toán khoa học. Trong mảng phát triển, compile Unreal Engine nhanh hơn tới 69%, còn biên dịch Chromium dù chỉ tăng khoảng 10% nhưng vẫn là mức cải thiện có thể đo đếm được. Tất nhiên, đây đều là số liệu do AMD công bố; hiệu năng thực tế vẫn cần được kiểm chứng thêm thông qua benchmark độc lập và trải nghiệm sử dụng thực tế.
AMD Threadripper 9980X và 9970X: Các kịch bản sử dụng thực tế
AMD định vị Threadripper 9980X và 9970X cho các workload chuyên nghiệp cường độ cao, với phạm vi ứng dụng trải dài trên nhiều lĩnh vực đòi hỏi tài nguyên lớn. Trong môi trường 3D CAD, hai CPU này được hướng tới việc tăng tốc các quy trình thiết kế có hỗ trợ AI, render 3D phức tạp và các pipeline trình diễn – trực quan hóa sản phẩm. Số lượng luồng lớn kết hợp với hiệu năng dấu chấm động mạnh giúp chúng đặc biệt phù hợp cho các tác vụ mô phỏng và tính toán nặng.

Ryzen Threadripper 9970X – CPU 32 nhân, xung cao, tối ưu cho AI, render và lập trình chuyên nghiệp.
Ở mảng visualization kiến trúc, Threadripper 9980X và 9970X được thiết kế để xử lý render ảnh chân thực (photorealistic) với các mô hình lớn, độ phức tạp cao, đồng thời hỗ trợ tốt cho các trải nghiệm walkthrough thời gian thực và xem trước thực tế ảo (VR) – những yếu tố ngày càng quan trọng trong quá trình kiểm chứng và trình bày thiết kế hiện đại.
Trong lĩnh vực sáng tạo nội dung, AMD nhấn mạnh khả năng đáp ứng các pipeline VFX nặng, đặc biệt là những workflow 8K120 (độ phân giải 8K, tốc độ khung hình cao). Điều này rất phù hợp cho render thời gian thực trong virtual production, trường quay ảo và các hệ thống bối cảnh số. Bên cạnh đó, các tác vụ xử lý video có tăng cường AI, color grading và transcoding cũng được hưởng lợi rõ rệt từ kiến trúc mới của Threadripper.
Với phát triển phần mềm, AMD cho rằng hai CPU này rất phù hợp cho việc xây dựng và fine-tune mô hình AI cục bộ, bao gồm cả LLM. Ngoài ra, các workload như thăm dò dầu khí, xử lý ảnh và dữ liệu lớn, cũng như các công cụ hỗ trợ lập trình đều được nhắc tới. Đây là những lĩnh vực mà hiệu năng đa nhân và băng thông cao của 9980X và 9970X được kỳ vọng sẽ mang lại lợi thế rõ ràng – và trên thực tế, Threadripper từ trước tới nay luôn thể hiện rất tốt trong những kịch bản sử dụng này.
AMD Threadripper 9980X và 9970X: Ép xung với kiến trúc Zen 5
Khả năng ép xung trên dòng Threadripper 9000 về cơ bản vẫn tương tự các thế hệ trước, với Precision Boost Overdrive (PBO) tự động điều chỉnh theo giới hạn cấp nguồn do VRM và BIOS của bo mạch chủ thiết lập. Các ngưỡng công suất như PPT, TDC và EDC sẽ được tinh chỉnh linh hoạt, trong khi người dùng có thể áp dụng Auto-OC để tăng xung boost lên tới 200 MHz. Những cải tiến của Zen 5 phát huy tác dụng rõ rệt ở đây, đặc biệt là khả năng dự đoán nhánh tốt hơn và giảm thời gian chuyển trạng thái điện năng, giúp xung boost duy trì lâu hơn và phục hồi nhanh hơn sau khi tải nặng.
Ngoài ra, Curve Optimizer của AMD vẫn được hỗ trợ, cho phép tinh chỉnh điện áp theo từng nhân, từ đó cải thiện khả năng tăng xung hoặc giảm nhiệt độ, trong khi vẫn giữ nguyên mức công suất tổng thể. Đây là công cụ rất hữu ích cho những người dùng muốn tối ưu hiệu năng/điện năng mà không cần can thiệp ép xung thủ công quá sâu.
Ép xung thủ công vẫn hoàn toàn khả thi, tuy nhiên AMD khuyến nghị người dùng cần chuẩn bị hệ thống tản nhiệt và nguồn điện đủ mạnh để đảm bảo độ ổn định. Với những cấu hình đẩy CPU lên giới hạn, nguồn 1500W cùng tản nhiệt nước cao cấp là lựa chọn gần như bắt buộc, bởi mức tiêu thụ điện toàn hệ thống có thể vượt 800W khi full load. Người dùng có thể tinh chỉnh xung nhịp toàn bộ nhân hoặc theo từng CCX, và với Zen 5, hành vi ép xung per-CCX và per-CCD đã được thống nhất để dễ kiểm soát hơn. Điện áp có thể đặt ở dạng giá trị cố định hoặc offset, và sau khi đạt mức xung ổn định, việc tinh chỉnh thêm SOC voltage có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.
Nhờ các tối ưu về hiệu suất và cơ chế lập lịch trên Zen 5, dòng Threadripper 9000 có khả năng duy trì hiệu năng cao ổn định hơn dưới tải nặng, đồng thời giảm thiểu các vấn đề về nhiệt độ và điện áp so với thế hệ trước.
Ở phần đánh giá hiệu năng bên dưới, chúng ta sẽ kiểm chứng liệu Threadripper 9000 có thực sự là bước hoàn thiện những gì Threadripper vốn đã làm rất tốt, và liệu chúng có mang lại nhiều giá trị hơn trong cùng một “khung” phần cứng hay không.
Kiểm tra hiệu năng – Nền tảng test của Hoàng Hà PC
Để đánh giá đúng sức mạnh của AMD Ryzen Threadripper 9980X và 9970X, Hoàng Hà PC sử dụng một nền tảng workstation hiệu năng cao đã được kiểm chứng, xoay quanh bo mạch chủ ASUS Pro WS TRX50-SAGE WIFI. Đây là cấu hình test bench quen thuộc, từng được dùng để đánh giá Threadripper thế hệ trước cũng như nhiều GPU cao cấp, giúp đảm bảo kết quả so sánh ổn định, nhất quán và sát thực tế sử dụng.
Toàn bộ hệ thống được tản nhiệt nước full loop, ưu tiên khả năng giữ xung ổn định khi CPU phải chạy full load trong thời gian dài – đúng với các kịch bản render, compile hay mô phỏng mà người dùng workstation thường gặp. Điều này đặc biệt quan trọng với những CPU TDP 350W như Threadripper, nơi nhiệt độ và giới hạn công suất có thể ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu năng thực tế.

Cấu hình hệ thống thử nghiệm hiệu năng Threadripper Threadripper 9980X và 9970X
Cấu hình hệ thống thử nghiệm
-
Bo mạch chủ: ASUS Pro WS TRX50-SAGE WIFI
-
RAM: 128GB DDR5 6400MT/s
-
Lưu trữ: SSD 2TB Samsung 980 Pro
-
Hệ điều hành: Windows 11 Pro for Workstations & Ubuntu Server 24.04
Các CPU được đưa vào so sánh
-
AMD Ryzen Threadripper 9980X – 64 nhân / 128 luồng
-
AMD Ryzen Threadripper 9970X – 32 nhân / 64 luồng
-
AMD Ryzen Threadripper 7970X – 32 nhân / 64 luồng
-
AMD Ryzen Threadripper 7980X – 64 nhân / 128 luồng
Cách tiếp cận này giúp Hoàng Hà PC không chỉ nhìn vào con số benchmark thuần, mà còn đánh giá được khả năng duy trì hiệu năng, độ ổn định và mức độ phù hợp khi triển khai vào các dàn workstation làm việc thực tế.
UL Procyon: AI Computer Vision Inference
UL Procyon AI Inference được thiết kế để đo lường hiệu năng của workstation trong các ứng dụng chuyên nghiệp. Cần lưu ý rằng bài test này không tận dụng khả năng đa nhân của CPU. Thay vào đó, công cụ này tập trung đánh giá khả năng xử lý các tác vụ và workflow liên quan đến AI, qua đó phản ánh chi tiết mức độ hiệu quả và tốc độ của hệ thống khi thực thi các thuật toán và ứng dụng AI phức tạp.
Trong các bài test AI Computer Vision của UL Procyon, cả hai CPU Threadripper thế hệ mới đều cho thấy thời gian inference được cải thiện rõ rệt so với thế hệ trước, đặc biệt là với các mô hình phức tạp. Threadripper 9970X đạt điểm tổng cao nhất 240, theo sau là 9980X với 222 điểm, bỏ xa 7980X (154 điểm) và 7970X (187 điểm).
| Mô hình AI | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| MobileNet V3 | 3.58 ms | 1.68 ms | 3.66 ms | 2.08 ms |
| ResNet 50 | 5.09 ms | 5.07 ms | 6.33 ms | 5.74 ms |
| Inception V4 | 14.63 ms | 13.50 ms | 23.84 ms | 21.35 ms |
| DeepLab V3 | 19.76 ms | 21.20 ms | 31.22 ms | 25.66 ms |
| YOLO V3 | 21.71 ms | 24.95 ms | 32.44 ms | 31.91 ms |
| Real-ESRGAN | 1,122.61 ms | 1,312 ms | 2,059.92 ms | 1,704.68 ms |
| Điểm tổng (cao hơn là tốt hơn) | 222 | 240 | 154 | 187 |
SPECworkstation 4
SPECworkstation 4.0 là một bộ benchmark toàn diện, được thiết kế để đánh giá toàn bộ các khía cạnh quan trọng của hiệu năng workstation. Công cụ này mô phỏng sát các kịch bản sử dụng thực tế, đo lường hiệu năng của CPU, GPU, bộ tăng tốc (accelerator) và hệ thống lưu trữ, giúp người dùng chuyên nghiệp có đủ dữ liệu để đưa ra quyết định đầu tư phần cứng chính xác.
Bộ benchmark này bao gồm một tập bài test riêng tập trung vào AI và machine learning, trong đó có các tác vụ data science và AI inference dựa trên ONNX runtime, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của AI/ML trong môi trường workstation hiện đại. Tổng thể, SPECworkstation 4 bao phủ 7 nhóm ngành công nghiệp và 4 phân hệ phần cứng, mang lại cái nhìn chi tiết và sát thực về hiệu năng của các workstation ngày nay.
Trong SPECworkstation 4.0.0, hai CPU mới Threadripper 9980X (64 nhân) và 9970X (32 nhân) của AMD cho thấy mức cải thiện rõ rệt so với thế hệ trước. 9980X liên tục dẫn đầu trong các workload đa luồng nặng như Energy (6.88 so với 5.75) và Financial Services (7.82 so với 6.98) khi đặt cạnh 7980X, cho thấy bước nhảy thế hệ rất rõ ràng. Ở mảng AI & machine learning, 9980X cũng nhỉnh hơn với điểm 4.28 so với 3.56, đồng thời dẫn nhẹ trong các nhóm Life Sciences và Media & Entertainment.
Trong khi đó, Threadripper 9970X dù chỉ có một nửa số nhân so với 9980X vẫn vượt qua 7970X ở tất cả các hạng mục. Đáng chú ý nhất là điểm Productivity & Development đạt 3.00, cao hơn cả hai CPU 64 nhân, cho thấy các tác vụ đơn luồng và ít luồng được hưởng lợi rõ rệt từ xung nhịp cao hơn và mức độ tranh chấp tài nguyên thấp hơn trên 9970X.
| Nhóm workload | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| AI & Machine Learning | 4.28 | 3.89 | 3.56 | 3.22 |
| Energy | 6.88 | 4.63 | 5.75 | 4.04 |
| Financial Services | 7.82 | 4.94 | 6.98 | 4.44 |
| Life Sciences | 4.70 | 3.77 | 4.17 | 3.38 |
| Media & Entertainment | 4.43 | 3.84 | 4.14 | 3.54 |
| Productivity & Development | 1.57 | 3.00 | 1.51 | 1.43 |
| Product Design | 3.56 | 1.54 | 3.23 | 2.74 |
3DMark CPU Profile
3DMark CPU Profile là bài benchmark đánh giá hiệu năng CPU ở 6 mức độ luồng khác nhau: 1, 2, 4, 8, 16 và tối đa luồng (Max Threads). Mỗi bài test đều sử dụng cùng một workload mô phỏng dựa trên boid, nhằm kiểm tra khả năng mở rộng hiệu năng của CPU theo số luồng, với sự tham gia của GPU ở mức tối thiểu. Bộ benchmark này giúp làm rõ hiệu năng đơn luồng cũng như tiềm năng đa luồng trong các kịch bản như chơi game, sáng tạo nội dung và render. Điểm số ở mức 8 luồng thường phản ánh khá sát hiệu năng trong các tựa game DirectX 12 hiện đại, trong khi kết quả ở 1–4 luồng lại tương ứng với các tựa game cũ hoặc game eSports.
Trong bài test CPU Profile của 3DMark, hai CPU Threadripper 9980X và 9970X cho thấy bước nhảy thế hệ rõ rệt so với 7980X và 7970X, đặc biệt khi số lượng luồng tăng lên. Ở mức Max Threads, 9980X đạt 30.442 điểm, cao hơn khoảng 21% so với 7980X (25.224 điểm). Trong khi đó, 9970X đạt 23.771 điểm, tăng khoảng 15% so với 7970X.
Ở các mức 1 và 2 luồng, hiệu năng gần như không có sự khác biệt đáng kể giữa hai thế hệ, cho thấy AMD trong lần nâng cấp này ưu tiên khả năng mở rộng đa luồng hơn là cải thiện hiệu năng đơn luồng.
Từ mức 8 luồng, sự chênh lệch bắt đầu thể hiện rõ hơn, và đến 16 luồng, Threadripper 9970X thậm chí vượt qua 9980X, với điểm số 17.049 so với 15.526. Điều này nhiều khả năng đến từ việc 9970X có xung boost cao hơn khi chỉ kích hoạt một phần số nhân. Tuy nhiên, khi toàn bộ số nhân được sử dụng, 9980X nhanh chóng vươn lên dẫn đầu một cách áp đảo.
| Mức luồng | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Thread | 1,245 | 1,243 | 1,103 | 1,123 |
| 2 Threads | 2,477 | 2,471 | 2,136 | 2,193 |
| 4 Threads | 4,691 | 4,866 | 4,132 | 4,223 |
| 8 Threads | 9,041 | 9,071 | 7,285 | 7,482 |
| 16 Threads | 15,526 | 17,049 | 13,843 | 13,775 |
| Max Threads | 30,442 | 23,771 | 25,224 | 20,593 |
Geekbench 6
Geekbench 6 là bộ benchmark đa nền tảng, dùng để đo hiệu năng tổng thể của hệ thống và đưa ra điểm số so sánh. Công cụ này được thiết kế để hoạt động trên nhiều loại thiết bị khác nhau, từ smartphone, tablet cho tới desktop và server, nhờ đó đảm bảo cách đo hiệu năng nhất quán trên các nền tảng phần cứng khác nhau.
Trong Geekbench 6, các CPU AMD thế hệ mới cho thấy mức cải thiện vừa phải ở hiệu năng đơn nhân. Threadripper 9980X và 9970X lần lượt đạt 3.267 và 3.260 điểm, cao hơn một chút so với 7980X (2.956 điểm) và 7970X (2.940 điểm). Khoảng cách không quá lớn này cho thấy AMD tập trung vào tinh chỉnh kiến trúc thay vì một cuộc “lột xác” hoàn toàn về thiết kế.
Điểm đáng chú ý nằm ở hiệu năng đa nhân. Threadripper 9970X bất ngờ dẫn đầu bảng với 28.039 điểm, thậm chí vượt qua cả 9980X 64 nhân (đạt 26.621 điểm). Kết quả này cho thấy phiên bản 32 nhân có xu hướng boost xung mạnh tay hơn trong profile test của Geekbench. Dù vậy, cả hai CPU Zen 5 đều mang lại mức cải thiện rõ rệt so với thế hệ trước, với 7980X đạt 24.812 điểm và 7970X đạt 21.836 điểm.
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Single Core | 3,267 | 3,260 | 2,956 | 2,940 |
| Multi Core | 26,621 | 28,039 | 24,812 | 21,836 |
Blackmagic RAW Speed Test
Chúng tôi sử dụng Blackmagic RAW Speed Test để đánh giá khả năng xử lý giải mã Blackmagic RAW hoàn toàn bằng CPU của các CPU AMD thế hệ mới, trong điều kiện không lắp GPU. Bài test này đo hiệu năng trên nhiều độ phân giải và mức nén khác nhau, phản ánh khá sát các workflow dựng phim và hậu kỳ thực tế.
Trong bài RAW Speed Test, Threadripper 9970X cho hiệu năng mạnh nhất ở các tác vụ xử lý 8K bằng CPU, đạt 202 FPS, nhỉnh hơn một chút so với 9980X (187 FPS). Thế hệ trước 7980X tụt lại phía sau với 151 FPS, trong khi 7970X gần như bắt kịp 9970X với 197 FPS, nhiều khả năng nhờ hành vi xung nhịp tương đồng trong workload cụ thể này.
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| 8K CPU FPS | 187 | 202 | 151 | 197 |
PCMark 10
PCMark 10 là bộ benchmark tiêu chuẩn trong ngành, được thiết kế để đo hiệu năng tổng thể của toàn hệ thống trong các môi trường làm việc văn phòng hiện đại. Bài test sử dụng các workload đã được cập nhật cho Windows 10, mô phỏng những tác vụ hằng ngày như làm việc văn phòng, duyệt web, họp video và sáng tạo nội dung cơ bản. PCMark 10 dễ triển khai, cung cấp nhiều cấp độ điểm số (từ điểm tổng quan đến chi tiết theo từng nhóm tác vụ), đồng thời tích hợp thêm các bài test về thời lượng pin và hiệu năng lưu trữ. Dù UL Solutions hiện khuyến nghị dùng Procyon cho các bài test ứng dụng mới, PCMark 10 vẫn là công cụ đáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu năng PC nói chung.
Trong PCMark 10, Threadripper 9980X đạt 9.406 điểm, với 9970X bám sát phía sau ở mức 9.398 điểm. So với thế hệ trước, đây là mức cải thiện nhẹ nhưng rõ ràng so với 7980X (8.467 điểm) và 7970X (8.614 điểm), tương đương khoảng 10% hiệu năng tăng thêm.
Việc hiệu năng gần như không có khác biệt đáng kể giữa bản 64 nhân và 32 nhân cho thấy các workload của PCMark 10 phụ thuộc nhiều hơn vào xung nhịp và hiệu suất trên mỗi nhân hơn là số lượng nhân thuần. Xu hướng này nhất quán trên cả hai thế hệ Threadripper.
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| CPU Score | 9,406 | 9,398 | 8,467 | 8,614 |
Maxon Cinebench
Cinebench là công cụ benchmark rất phổ biến, dùng để đo hiệu năng CPU và GPU thông qua tác vụ render bằng Maxon Cinema 4D. Bài test đưa ra điểm số giúp người dùng so sánh trực tiếp hiệu năng giữa các hệ thống và linh kiện khác nhau. Trong bài đánh giá này, chúng tôi chạy 4 phiên bản Cinebench phổ biến, nhằm giúp bạn đối chiếu kết quả với các bảng xếp hạng online đang được sử dụng rộng rãi.
Trong Cinebench 2024, Threadripper 9980X dẫn đầu về hiệu năng đa nhân, đạt 6.429 điểm, cao hơn khoảng 15% so với 7980X (5.575 điểm). Threadripper 9970X đạt 4.083 điểm, tăng từ 3.571 điểm của 7970X, cho thấy mức cải thiện tương đương ở nhóm CPU 32 nhân.
Ở mảng đơn nhân, điểm số giữa các CPU không chênh lệch nhiều. 9970X dẫn đầu với 128 điểm, theo sát là 9980X với 126 điểm, trong khi cả hai CPU thế hệ trước đều đạt 115 điểm. Điều này cho thấy mức cải thiện kiến trúc trên mỗi nhân của Zen 5 là có, nhưng không quá đột phá so với thế hệ trước.
Cinebench 2024
(Điểm số càng cao càng tốt)
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| CPU (Multi Core) | 6,429 pts | 4,083 pts | 5,575 pts | 3,571 pts |
| CPU (Single Core) | 126 pts | 128 pts | 115 pts | 115 pts |
Trong Cinebench 2023, Threadripper 9980X đạt 115.279 điểm đa nhân, cao hơn khoảng 15% so với 7980X (100.009 điểm). Trong khi đó, Threadripper 9970X đạt 76.075 điểm, cải thiện khoảng 17% so với 7970X (64.916 điểm). Kết quả này cho thấy khả năng mở rộng hiệu năng nhất quán trên cả hai phân khúc 64 nhân và 32 nhân.
Ở mảng đơn nhân, hiệu năng của thế hệ mới nhìn chung ổn định và không có biến động lớn. 9980X và 9970X đều đạt hơn 2.190 điểm, trong khi các mẫu thế hệ trước lần lượt đạt 1.969 và 2.007 điểm. Những con số này xác nhận mức cải thiện nhẹ theo thế hệ ở hiệu năng đơn luồng, trong khi lợi thế rõ rệt hơn vẫn nằm ở hiệu năng đa luồng.
Mình đã dựng lại bảng Cinebench R23 từ ảnh, trình bày chuẩn để dùng cho bài review hiệu năng:
Cinebench R23
(Điểm số càng cao càng tốt)
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| CPU (Multi Core) | 115,279 pts | 76,075 pts | 100,009 pts | 64,916 pts |
| CPU (Single Core) | 2,191 pts | 2,192 pts | 1,969 pts | 2,007 pts |
y-cruncher
y-cruncher là một phần mềm đa luồng, có khả năng mở rộng rất cao, chuyên dùng để tính số π (Pi) và nhiều hằng số toán học khác với độ chính xác lên tới hàng nghìn tỷ chữ số. Kể từ khi ra mắt vào năm 2009, y-cruncher đã trở thành công cụ benchmark và stress test quen thuộc đối với cộng đồng overclocker và những người đam mê phần cứng.
Trong bài test y-cruncher, Threadripper 9980X liên tục vượt trội so với 7980X ở tất cả các mức tính Pi. Ở bài 10 tỷ chữ số, 9980X hoàn thành trong 88,97 giây, nhanh hơn gần 14 giây so với 7980X (102,77 giây). Threadripper 9970X cũng cho kết quả tốt hơn so với 7970X, tuy nhiên mức chênh lệch nhỏ dần khi kích thước dữ liệu tăng lớn, do số lượng nhân thấp hơn.
Ở bài 1 tỷ chữ số, 9970X lại là CPU hoàn thành nhanh nhất với 7,25 giây, nhỉnh hơn 9980X. Tuy nhiên, khi workload tăng lên trên 10 tỷ chữ số, 9980X bắt đầu thể hiện lợi thế rõ rệt nhờ nhiều nhân hơn. Điều này phản ánh hành vi boost tốt hơn của 9970X trong các tác vụ tải nhẹ.
Trong các bài test BBP – vốn nhạy cảm hơn với bộ nhớ và cache, 9980X dẫn đầu ở mọi cấp độ. Ví dụ, ở bài 100 tỷ chữ số, 9980X hoàn thành trong 16,07 giây, nhanh hơn đáng kể so với 7980X (25,70 giây) và 9970X (24,15 giây). Khoảng cách còn được nới rộng hơn nữa khi so với 7970X, mẫu CPU này tụt lại phía sau với 41,89 giây.
y-cruncher – Total Computation Time
(Thời gian càng thấp càng tốt)
| Bài test | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| 1 Billion Pi | 8.032 s | 7.250 s | 9.288 s | 8.825 s |
| 2.5 Billion Pi | 20.456 s | 19.577 s | 23.395 s | 23.810 s |
| 5 Billion Pi | 41.962 s | 42.413 s | 48.924 s | 51.326 s |
| 10 Billion Pi | 88.972 s | 92.795 s | 102.774 s | 111.965 s |
| 25 Billion Pi | 249.660 s | 264.683 s | 284.471 s | 319.469 s |
| 1 Billion Pi (BBP) | 0.213 s | 0.226 s | 0.293 s | 0.369 s |
| 10 Billion Pi (BBP) | 1.522 s | 2.201 s | 2.358 s | 3.810 s |
| 100 Billion Pi (BBP) | 16.070 s | 24.147 s | 25.701 s | 41.896 s |
Blender OptiX
Blender OptiX là bài benchmark dựa trên Blender – phần mềm dựng hình 3D mã nguồn mở rất phổ biến. Bài test được chạy thông qua Blender Benchmark CLI, với kết quả được đo bằng số mẫu render mỗi phút (samples per minute), giá trị càng cao càng tốt.
Trong Blender 4.3, Threadripper 9980X dẫn đầu ở tất cả các scene, đạt 867,30 samples/phút trong bài Monster, cao hơn khoảng 16% so với 7980X (746,73 samples/phút). Threadripper 9970X cũng cho thấy mức cải thiện rõ rệt theo thế hệ, đạt 503,43 samples/phút so với 440,73 samples/phút của 7970X, tương đương mức tăng khoảng 14%.
Xu hướng tương tự tiếp tục xuất hiện ở các scene Junkshop và Classroom. 9980X tiếp tục giữ lợi thế rõ ràng với điểm số lần lượt 620,86 và 429,83, trong khi 9970X đạt 359,39 và 254,06, đều vượt trội so với các mẫu Threadripper thế hệ trước tương ứng.
Blender 4.3 – CPU Samples per Minute
(Giá trị càng cao càng tốt)
| Scene | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Monster | 867.30 | 503.43 | 746.73 | 440.73 |
| Junkshop | 620.86 | 359.39 | 535.06 | 312.17 |
| Classroom | 429.83 | 254.06 | 378.69 | 224.50 |
7-Zip Compression Benchmark
Bài benchmark bộ nhớ tích hợp trong 7-Zip dùng để đo hiệu năng CPU và hệ thống RAM trong các tác vụ nén và giải nén dữ liệu, qua đó phản ánh khả năng xử lý các workload thiên về dữ liệu. Trong bài test này, chúng tôi sử dụng dictionary size 128MB khi có thể.
Trong benchmark 7-Zip, sự khác biệt về tổng hiệu năng giữa các thế hệ là không quá lớn. Threadripper 9970X nhỉnh hơn nhẹ với điểm tổng 376,30 GIPS, theo sát phía sau là 9980X với 372,74 GIPS. Thế hệ trước 7980X lại ghi nhận kết quả cao nhất với 380,49 GIPS, trong khi 7970X cũng bám sát với 375,48 GIPS.
Điều này cho thấy các workload nén/giải nén của 7-Zip phụ thuộc nhiều vào băng thông và độ trễ bộ nhớ, và kiến trúc Zen 5 không tạo ra khác biệt quá lớn so với Zen 4 trong kịch bản sử dụng này.
7-Zip Compression Benchmark
(Điểm số càng cao càng tốt)
Compressing
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Current CPU Usage | 5,789% | 5,664% | 5,701% | 5,648% |
| Current Rating / Usage | 5.283 GIPS | 5.361 GIPS | 5.251 GIPS | 5.257 GIPS |
| Current Rating | 305.856 GIPS | 303.636 GIPS | 299.398 GIPS | 296.903 GIPS |
| Resulting CPU Usage | 5,785% | 5,670% | 5,687% | 5,618% |
| Resulting Rating / Usage | 5.286 GIPS | 5.352 GIPS | 5.210 GIPS | 5.269 GIPS |
| Resulting Rating | 305.776 GIPS | 303.458 GIPS | 296.314 GIPS | 296.012 GIPS |
Decompressing
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Current CPU Usage | 6,150% | 6,258% | 6,254% | 6,335% |
| Current Rating / Usage | 7.170 GIPS | 7.334 GIPS | 7.397 GIPS | 7.195 GIPS |
| Current Rating | 440.961 GIPS | 458.971 GIPS | 462.602 GIPS | 455.836 GIPS |
| Resulting CPU Usage | 6,177% | 6,123% | 6,144% | 6,309% |
| Resulting Rating / Usage | 7.119 GIPS | 7.335 GIPS | 7.563 GIPS | 7.212 GIPS |
| Resulting Rating | 439.708 GIPS | 449.133 GIPS | 464.659 GIPS | 454.943 GIPS |
Total Rating
| Hạng mục | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Total CPU Usage | 5,981% | 5,897% | 5,916% | 5,963% |
| Total Rating / Usage | 6.202 GIPS | 6.343 GIPS | 6.387 GIPS | 6.240 GIPS |
| Total Rating | 372.742 GIPS | 376.295 GIPS | 380.486 GIPS | 375.478 GIPS |
Workload vLLM
Benchmark vLLM mô phỏng hiệu năng inference của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM). Bài test tập trung đánh giá khả năng của CPU trong việc sinh token, độ trễ (latency) và thông lượng tổng thể, đồng thời gây áp lực lớn lên khả năng xử lý song song, băng thông bộ nhớ và cơ chế lập lịch. Đây đều là những yếu tố then chốt trong các kịch bản phát triển AI cục bộ và inference chạy trên CPU, nơi hiệu năng phía CPU vẫn đóng vai trò quan trọng.
Trong benchmark vLLM inference, Threadripper 9980X cho hiệu năng tổng thể nhanh nhất, hoàn thành bài test trong 193,05 giây với thông lượng đạt 175,20 token/giây. Threadripper 9970X xếp sau với 231,56 giây và 146,06 token/giây – một kết quả tốt và vẫn thể hiện bước tiến rõ rệt so với thế hệ trước là 7970X, vốn chậm hơn với 263,07 giây và 128,56 token/giây.
Ở các chỉ số độ trễ, 9980X tiếp tục dẫn đầu với thời gian trung bình để sinh token đầu tiên (TTFT) là 6.235 ms và TTFT trung vị là 2.789 ms. Trong khi đó, 9970X có TTFT trung bình 7.350 ms và TTFT trung vị 7.697 ms. Dù 7980X cho TTFT khá tương đồng với 9980X, nhưng lại thua kém về thông lượng và hiệu quả sinh token.
Ở các bài test sinh token liên tục, 9980X ghi nhận thời gian trên mỗi token đầu ra (TPOT) thấp nhất, đạt 84,77 ms, trong khi 9970X ở mức 102,06 ms. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở chỉ số độ trễ giữa các token (Inter-Token Latency – ITL), khi 9980X tiếp tục dẫn đầu với 85,18 ms, so với 102,28 ms trên 9970X.
vLLM Inference Benchmark
(Thời gian thấp hơn / token/giây cao hơn là tốt hơn)
Tổng quan hiệu năng
| Chỉ số | Threadripper 9980X (64C) | Threadripper 9970X (32C) | Threadripper 7980X (64C) | Threadripper 7970X (32C) |
|---|---|---|---|---|
| Successful Requests | 16 | 16 | 16 | 16 |
| Benchmark Duration (s) | 193.05 | 231.56 | 234.98 | 263.07 |
| Total Input Tokens | 20,308 | 20,308 | 20,308 | 20,308 |
| Total Generated Tokens | 13,513 | 13,513 | 13,513 | 13,513 |
| Request Throughput (req/s) | 0.08 | 0.07 | 0.07 | 0.06 |
| Output Token Throughput (tok/s) | 70.00 | 58.36 | 57.51 | 51.37 |
| Total Token Throughput (tok/s) | 175.20 | 146.06 | 143.93 | 128.56 |
Time to First Token – TTFT
(Độ trễ thấp hơn là tốt hơn)
| Chỉ số | Threadripper 9980X | Threadripper 9970X | Threadripper 7980X | Threadripper 7970X |
|---|---|---|---|---|
| Mean TTFT (ms) | 6,235.77 | 7,350.04 | 6,015.70 | 9,368.04 |
| Median TTFT (ms) | 2,789.67 | 7,697.26 | 3,015.48 | 4,464.59 |
| P99 TTFT (ms) | 12,172.51 | 14,720.60 | 11,379.67 | 19,731.04 |
Time per Output Token – TPOT (loại token đầu tiên)
(Độ trễ thấp hơn là tốt hơn)
| Chỉ số | Threadripper 9980X | Threadripper 9970X | Threadripper 7980X | Threadripper 7970X |
|---|---|---|---|---|
| Mean TPOT (ms) | 84.77 | 102.06 | 104.14 | 114.59 |
| Median TPOT (ms) | 84.27 | 103.94 | 97.14 | 113.36 |
| P99 TPOT (ms) | 101.02 | 110.97 | 98.98 | 138.15 |
Inter-token Latency – ITL
(Độ trễ giữa các token, thấp hơn là tốt hơn)
| Chỉ số | Threadripper 9980X | Threadripper 9970X | Threadripper 7980X | Threadripper 7970X |
|---|---|---|---|---|
| Mean ITL (ms) | 85.18 | 102.28 | 98.92 | 115.95 |
| Median ITL (ms) | 78.74 | 93.37 | 97.14 | 104.08 |
| P99 ITL (ms) | 80.60 | 95.01 | 98.92 | 105.74 |
Kết luận
Với Threadripper 9980X và 9970X, có thể thấy khá rõ rằng Zen 5 mang đến nhiều tinh chỉnh thực tế, tác động trực tiếp tới các workload đời thật, và những cải tiến này được chuyển hóa thành mức tăng hiệu năng đáng kể. Khi đặt Threadripper 9980X cạnh 7980X thế hệ trước, sự khác biệt thể hiện rất rõ: trong UL Procyon AI inference, 9980X cải thiện rõ rệt thời gian xử lý các mô hình phức tạp, đưa điểm tổng từ 154 của 7980X lên tới 222, khiến các bài test như MobileNet và Inception trở nên nhanh hơn hẳn.
Ở SPECworkstation, 9980X cũng vươn lên dẫn trước trong những nhóm workload như Energy và Financial Services, với mức chênh lệch khoảng 1 điểm hoặc hơn ở mỗi hạng mục. Cinebench đa nhân cho thấy kết quả tương tự, với mức tăng khoảng 15% so với CPU 64 nhân thế hệ cũ. Trong khi đó, bài 3DMark CPU Profile cho thấy 9980X đạt hơn 30.000 điểm ở bài Max Threads, so với khoảng 25.000 điểm của 7980X, phản ánh rõ lợi thế về khả năng mở rộng đa luồng của Zen 5.
Threadripper 9970X cũng mang lại những cải thiện tương tự so với người tiền nhiệm 7970X 32 nhân. Chẳng hạn, trong UL Procyon AI inference, điểm số tăng mạnh từ 187 lên 240, và trong SPECworkstation 4, CPU này vượt lên khá rõ rệt ở nhóm Productivity & Development. Geekbench 6 cho thấy câu chuyện tương tự, khi cả hiệu năng đơn nhân lẫn đa nhân đều cao hơn không chỉ mẫu 32 nhân thế hệ trước mà thậm chí còn vượt qua một số CPU 64 nhân. Các bài test sát thực tế như giải mã Blackmagic RAW 8K hay tính Pi với y-cruncher cũng cho thấy mức cải thiện hiệu năng ổn định và nhất quán.
Nhìn chung, Threadripper 9980X và 9970X không cố gắng định nghĩa lại khái niệm CPU HEDT, nhưng lại đẩy kiến trúc Zen 5 tiến lên một bước rõ rệt. Thay vì chạy đua số lượng nhân hay thay đổi nền tảng quá lớn, AMD tập trung vào việc làm cho Zen 5 hiệu quả hơn, phản hồi nhanh hơn và xử lý tốt hơn các workload thực tế. Kết quả là hai CPU mang lại hiệu năng trên mỗi nhân tốt hơn và mật độ tính toán tổng thể cao hơn. Vì vậy, nếu bạn đang vận hành các workload sáng tạo hoặc khoa học nặng trên hệ HEDT (hoặc đơn giản là một người đam mê muốn vắt kiệt hiệu năng từ dàn máy cao cấp của mình), 9980X và 9970X mang lại mức nâng cấp đủ thuyết phục, ngay cả khi không có thêm nhân xử lý.