Cài đặt RAID là giải pháp giúp kết hợp nhiều ổ cứng HDD hoặc SSD thành một hệ thống lưu trữ thống nhất, nhằm cải thiện hiệu suất truy xuất dữ liệu, tăng khả năng chịu lỗi hoặc tối ưu dung lượng lưu trữ tùy theo cấp RAID được lựa chọn. Tuy nhiên, quá trình thiết lập RAID có thể khác nhau tùy thuộc vào bo mạch chủ, bộ điều khiển RAID và thiết bị sử dụng.
Trong bài viết này, Hoàng Hà PC sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt RAID trên máy tính, Server và các thiết bị NAS phổ biến như Synology, QNAP, TerraMaster. Từ việc cấu hình RAID trong BIOS/UEFI, tạo RAID Volume đến cài đặt hệ điều hành và quản lý lưu trữ, giúp bạn dễ dàng thực hiện và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Hướng dẫn cài đặt RAID trên Máy tính, Server Và NAS chi tiết
Việc cài đặt RAID có thể khác nhau tùy theo loại máy tính, bo mạch chủ, bộ điều khiển RAID và hệ điều hành sử dụng. Dưới đây là hướng dẫn cấu hình RAID theo từng trường hợp phổ biến, giúp người dùng dễ dàng thực hiện.
Cách cài đặt RAID trên máy tính và Server
Trên các hệ thống Server, Workstation hoặc máy tính có hỗ trợ RAID, việc thiết lập thường được thực hiện thông qua BIOS/UEFI hoặc công cụ quản lý RAID của bộ điều khiển. Quá trình này giúp kết hợp nhiều ổ cứng thành một hệ thống lưu trữ logic, đáp ứng nhu cầu về hiệu năng và khả năng chịu lỗi.
Để cấu hình RAID trên máy chủ, người dùng có thể thực hiện theo 3 bước cơ bản sau:
Bước 1: Kích hoạt chế độ RAID trong BIOS/UEFI
Trước tiên, người dùng cần kiểm tra Mainboard và chipset có hỗ trợ RAID hay không. Tùy theo nhà sản xuất và dòng bo mạch chủ Intel hoặc AMD, vị trí và tên các tùy chọn cấu hình RAID trong BIOS/UEFI có thể khác nhau.
Đối với hệ thống sử dụng nền tảng Intel, các bước thực hiện cơ bản như sau:
-
Khởi động máy tính và nhấn phím F2 hoặc Delete để truy cập BIOS/UEFI (tùy dòng máy).

-
Chuyển sang Advanced Mode để mở các tùy chọn cấu hình nâng cao.

-
Chọn tiếp chế độ SATA Mode Selection.

-
Chuyển chế độ SATA sang RAID.

-
Nhấn F10 để lưu thay đổi và khởi động lại máy tính.

Sau khi kích hoạt RAID, người dùng có thể truy cập công cụ quản lý RAID tương ứng để lựa chọn ổ cứng và tạo RAID Array theo nhu cầu sử dụng.
Lưu ý: Không phải mọi Mainboard Intel hoặc AMD đều hỗ trợ RAID. Ngoài ra, việc chuyển từ AHCI sang RAID trên hệ thống đã cài Windows có thể khiến máy không khởi động được nếu chưa chuẩn bị driver và cấu hình phù hợp. Vì vậy, cần kiểm tra tài liệu hướng dẫn của Mainboard và sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện.
Bước 2: Tạo RAID Volume trong BIOS hoặc công cụ quản lý RAID
Sau khi kích hoạt chế độ RAID, người dùng cần truy cập công cụ quản lý RAID trong BIOS/UEFI để tạo RAID Volume. Tùy theo bo mạch chủ và bộ điều khiển RAID, giao diện và các tùy chọn thiết lập có thể khác nhau.
Đối với hệ thống sử dụng Intel Rapid Storage Technology (Intel RST), các bước thực hiện cơ bản như sau:
-
Truy cập BIOS/UEFI và chuyển sang Advanced Mode.

-
Tìm và chọn mục Intel(R) Rapid Storage Technology hoặc công cụ quản lý RAID tương ứng.

-
Chọn Create RAID Volume để bắt đầu tạo mảng RAID mới.

-
Đặt tên RAID Volume, lựa chọn cấp RAID phù hợp như RAID 0, RAID 1, RAID 5 hoặc RAID 10 tùy theo khả năng hỗ trợ của hệ thống.

-
Chọn các ổ HDD hoặc SSD tham gia RAID, sau đó thiết lập Stripe Size và dung lượng lưu trữ nếu công cụ cho phép.

-
Kiểm tra lại cấu hình và chọn Create Volume để xác nhận. Sau khi hoàn tất, lưu thay đổi và khởi động lại máy tính nếu cần.
Khi RAID Volume được tạo thành công, hệ thống có thể nhận diện mảng RAID như một ổ đĩa logic duy nhất, sẵn sàng cho việc cài đặt hệ điều hành hoặc phân vùng và định dạng để lưu trữ dữ liệu.
Lưu ý: Quá trình tạo RAID Volume có thể xóa dữ liệu trên các ổ cứng được chọn. Vì vậy, cần sao lưu dữ liệu quan trọng và kiểm tra chính xác danh sách ổ đĩa trước khi xác nhận cấu hình.
Bước 3: Cài đặt hệ điều hành trên ổ RAID
Sau khi tạo RAID Volume thành công, người dùng có thể tiến hành cài đặt hệ điều hành Windows. Trong một số trường hợp, Windows không tự nhận diện được ổ RAID, khi đó cần nạp Driver RAID phù hợp với Mainboard, chipset hoặc bộ điều khiển RAID để tiếp tục cài đặt.
Đối với nền tảng Intel:
-
Bước 1: Truy cập website của nhà sản xuất Mainboard hoặc máy tính để tải Driver Intel Rapid Storage Technology (Intel RST) phù hợp với thiết bị.
-
Bước 2: Giải nén và sao chép thư mục chứa Driver RAID vào USB cài đặt Windows hoặc một USB riêng.
-
Bước 3: Khởi động máy tính từ USB cài đặt Windows và thực hiện các bước thiết lập ban đầu.
-
Bước 4: Tại màn hình lựa chọn ổ đĩa cài đặt, nếu Windows không nhận diện được RAID Volume, chọn Load Driver.

-
Bước 5: Chọn Browse, tìm đến thư mục chứa Driver Intel RST và nạp trình điều khiển tương thích với bộ điều khiển RAID của hệ thống.
-
Bước 6: Sau khi RAID Volume xuất hiện trong danh sách ổ đĩa, tiến hành tạo phân vùng và chọn Next để cài đặt Windows.

Đối với nền tảng AMD:
-
Tải bộ AMD RAID Driver tương thích từ website của nhà sản xuất Mainboard hoặc AMD, sau đó giải nén và sao chép vào USB.
-
Khởi động máy tính từ USB cài đặt Windows và chọn Custom: Install Windows only (advanced) nếu trình cài đặt hiển thị tùy chọn này.

-
Tại màn hình lựa chọn ổ đĩa, nhấn Load Driver và chọn Browse để tìm đến thư mục chứa Driver RAID.

-
Sau đó, chọn Browse để tìm đến vị trí lưu driver RAID của AMD.

- Nếu máy có ổ đĩa quang, tháo đĩa cài Windows và thay thế bằng đĩa DVD chứa driver RAID. Nếu không có ổ đĩa quang, hãy sử dụng USB đã sao chép sẵn driver RAID. Trong thư mục driver RAID, lần lượt chọn và nạp các thư mục sau: Rc bottom, Rcraid, Rccfg.

- Mỗi lần chọn thư mục, nhấn OK để hệ thống nạp driver tương ứng.
Sau khi cài đặt Windows thành công, người dùng nên cài thêm phần mềm quản lý RAID của Intel, AMD hoặc nhà sản xuất bộ điều khiển để theo dõi tình trạng ổ cứng, kiểm tra lỗi và giám sát quá trình Rebuild.
Lưu ý: Tên Driver, thứ tự nạp và cách thiết lập RAID có thể khác nhau tùy theo Mainboard, chipset và phiên bản Windows. Không nên tự ý tắt Secure Boot nếu không có yêu cầu cụ thể từ tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất. Đồng thời, cần sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi phân vùng hoặc cài đặt hệ điều hành để tránh mất dữ liệu ngoài ý muốn.
Cách cài đặt RAID trên NAS Synology
Đối với các thiết bị NAS Synology, người dùng có thể thiết lập và quản lý RAID trực tiếp thông qua hệ điều hành Synology DiskStation Manager (DSM) mà không cần truy cập BIOS như trên máy tính thông thường. Quá trình cấu hình được thực hiện bằng công cụ Storage Manager với giao diện trực quan, dễ sử dụng.
Bước 1: Truy cập công cụ quản lý lưu trữ
-
Mở trình duyệt web và đăng nhập vào giao diện quản trị Synology DSM.
-
Nhấn Main Menu (Menu chính) trên giao diện DSM.
-
Tìm và chọn Storage Manager (Trình quản lý lưu trữ) để truy cập các tính năng quản lý ổ cứng và RAID.

-
Kiểm tra danh sách ổ HDD hoặc SSD đã được NAS nhận diện trước khi tiến hành tạo Storage Pool và cấu hình RAID.
Bước 2: Khởi tạo Storage Pool
Sau khi truy cập Storage Manager, người dùng tiến hành tạo Storage Pool để nhóm các ổ cứng thành một hệ thống lưu trữ và thiết lập RAID.
-
Trong giao diện Storage Manager, chọn Storage Pool ở thanh điều hướng bên trái.
-
Nhấn Create (Tạo) để bắt đầu khởi tạo Storage Pool mới.

-
Lựa chọn cấp RAID phù hợp như SHR, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6 hoặc RAID 10, tùy theo số lượng ổ cứng và khả năng hỗ trợ của thiết bị NAS.
-
Chọn các ổ HDD hoặc SSD tham gia Storage Pool, kiểm tra dung lượng và xác nhận cấu hình.
-
Nhấn Next và làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình tạo Storage Pool.

Lưu ý: Trên các phiên bản DSM cũ, hệ thống có thể hiển thị tùy chọn Better Performance hoặc Higher Flexibility khi tạo Storage Pool. Với các phiên bản DSM mới hơn, giao diện và quy trình thiết lập đã thay đổi. Ngoài ra, quá trình tạo Storage Pool có thể xóa dữ liệu trên những ổ đĩa được chọn, vì vậy cần sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện.
Bước 3: Lựa chọn cấp RAID phù hợp
Chọn cấp RAID phù hợp như RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 hoặc Synology Hybrid RAID (SHR), tùy theo số lượng ổ cứng và nhu cầu sử dụng. Sau đó, nhấn Next để tiếp tục.

Bước 4: Chọn ổ cứng tham gia RAID
-
Đánh dấu các ổ HDD hoặc SSD muốn sử dụng để tạo RAID.

-
Kiểm tra số lượng, dung lượng và tình trạng các ổ cứng đã chọn.
-
Nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.
-
Khi hệ thống hiển thị cảnh báo xóa dữ liệu, kiểm tra lại cấu hình và xác nhận nếu đã sao lưu đầy đủ.
Lưu ý: Quá trình tạo Storage Pool có thể xóa toàn bộ dữ liệu trên các ổ cứng được chọn. Vì vậy, cần sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện.
Bước 5: Thiết lập kiểm tra ổ đĩa
Sau khi lựa chọn các ổ cứng tham gia RAID, nhấn OK để xác nhận cấu hình. Nếu hệ thống cung cấp tùy chọn Drive Check (kiểm tra ổ đĩa), bạn nên kích hoạt để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi đưa ổ cứng vào sử dụng. Quá trình kiểm tra có thể mất thêm thời gian tùy theo dung lượng ổ đĩa.

Bước 6: Hoàn tất tạo Storage Pool
Chờ hệ thống khởi tạo Storage Pool theo cấu hình RAID đã chọn. Thời gian xử lý phụ thuộc vào số lượng ổ cứng, dung lượng và cấp RAID. Sau khi hoàn tất, người dùng có thể tiếp tục tạo Volume để lưu trữ dữ liệu.

Bước 7: Khởi tạo Volume mới
-
Trong Storage Manager, chọn mục Volume.
-
Nhấn Create để bắt đầu tạo Volume mới.

-
Nếu hệ thống hiển thị tùy chọn Custom, bạn có thể lựa chọn để thiết lập các thông số theo nhu cầu.
-
Nhấn Next để tiếp tục.

Bước 8: Liên kết Volume với Storage Pool
Chọn Choose an existing storage pool nếu tùy chọn này xuất hiện, sau đó lựa chọn Storage Pool vừa tạo để liên kết với Volume mới.

Bước 9: Phân bổ dung lượng lưu trữ
-
Chọn Storage Pool muốn sử dụng. Thiết lập dung lượng dành cho Volume theo nhu cầu lưu trữ.
-
Nhấn Next để xác nhận cấu hình.

Bước 10: Hoàn tất cấu hình RAID
Kiểm tra lại các thông số đã thiết lập, sau đó nhấn Apply hoặc Done tùy phiên bản DSM để hoàn tất. Hệ thống sẽ tiến hành tạo Volume trên Storage Pool đã chọn.

Sau khi Volume được khởi tạo thành công, NAS Synology có thể sử dụng dung lượng lưu trữ để tạo thư mục chia sẻ, phân quyền truy cập và quản lý dữ liệu.
Lưu ý: Giao diện và tên các tùy chọn có thể khác nhau giữa các phiên bản Synology DSM 6.x và DSM 7.x. Một số quá trình kiểm tra, tối ưu hoặc đồng bộ RAID có thể tiếp tục chạy sau khi Storage Pool được tạo. Người dùng nên theo dõi trạng thái trong Storage Manager để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
Cách cài đặt RAID trên NAS QNAP
Các thiết bị NAS QNAP cho phép người dùng thiết lập và quản lý RAID trực tiếp thông qua hệ điều hành QTS với giao diện web trực quan. Quá trình cấu hình giúp kết hợp nhiều ổ cứng thành một hệ thống lưu trữ, đáp ứng nhu cầu về dung lượng, hiệu năng và khả năng chịu lỗi.
Dưới đây là các bước cơ bản để thiết lập RAID trên NAS QNAP:
Bước 1: Truy cập giao diện quản trị QTS
-
Mở trình duyệt web và truy cập địa chỉ IP hoặc tên miền quản trị của thiết bị NAS QNAP.
-
Đăng nhập vào hệ điều hành QTS bằng tài khoản có quyền quản trị.
-
Sau khi đăng nhập thành công, truy cập giao diện quản lý để chuẩn bị thiết lập RAID.

Bước 2: Mở công cụ quản lý lưu trữ
-
Tại giao diện chính của QTS, chọn Storage & Snapshots để truy cập công cụ quản lý ổ cứng, RAID và dung lượng lưu trữ.
-
Trong mục Storage & Snapshots, chọn Storage/Snapshots, sau đó nhấn New Storage Pool hoặc Create tùy phiên bản QTS để bắt đầu tạo hệ thống lưu trữ mới.

Bước 3: Lựa chọn cấu hình RAID phù hợp
-
Nhấn Next để tiếp tục quá trình thiết lập.
-
Chọn các ổ HDD hoặc SSD muốn sử dụng để tạo RAID.

-
Lựa chọn cấp RAID phù hợp như RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6 hoặc RAID 10, tùy theo số lượng ổ cứng và khả năng hỗ trợ của thiết bị.

-
Kiểm tra dung lượng lưu trữ khả dụng và nhấn Next để chuyển sang bước tiếp theo.
Bước 4: Xác nhận tạo mảng RAID
-
Kiểm tra lại các thông số đã thiết lập, bao gồm cấp RAID, số lượng ổ cứng và dung lượng lưu trữ.
-
Nhấn Next và chọn Create để xác nhận tạo Storage Pool.

-
Chờ hệ thống tiến hành khởi tạo RAID. Thời gian xử lý phụ thuộc vào số lượng ổ cứng, dung lượng và cấu hình RAID.
Lưu ý: Quá trình tạo Storage Pool có thể xóa toàn bộ dữ liệu trên các ổ cứng được chọn. Vì vậy, cần sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện. Sau khi tạo Storage Pool thành công, người dùng cần tạo thêm Volume để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trên NAS QNAP.
Bước 5: Chờ hệ thống hoàn tất cấu hình RAID
Sau khi xác nhận, QTS sẽ tiến hành khởi tạo và đồng bộ mảng RAID theo cấu hình đã chọn. Thời gian xử lý phụ thuộc vào số lượng ổ cứng, dung lượng và cấp RAID sử dụng. Người dùng có thể theo dõi trạng thái trong Storage & Snapshots.

Bước 6: Tạo Volume trên Storage Pool
-
Truy cập Storage & Snapshots và chọn Storage Pool vừa tạo.
-
Nhấn Create và chọn New Volume để bắt đầu thiết lập vùng lưu trữ.

-
Lựa chọn loại Volume phù hợp như Static, Thick hoặc Thin tùy theo phiên bản QTS và cấu hình lưu trữ. Với Storage Pool đã tạo, thông thường người dùng sẽ lựa chọn Thick hoặc Thin Volume.
-
Nhấn Next để tiếp tục.
Bước 7: Đặt tên và phân bổ dung lượng
-
Đặt tên Volume để thuận tiện cho việc quản lý và nhận diện.
-
Tại mục Volume Capacity, thiết lập dung lượng lưu trữ theo nhu cầu sử dụng.
-
Có thể nhập dung lượng tùy chỉnh hoặc chọn Set to Max nếu muốn sử dụng mức dung lượng tối đa được phép phân bổ.
-
Kiểm tra lại các thông số và nhấn Next để tiếp tục.

Bước 8: Hoàn tất và đưa RAID vào sử dụng
-
Kiểm tra lại cấu hình Volume, bao gồm tên, dung lượng và Storage Pool được liên kết.
-
Nhấn Finish hoặc Create tùy theo phiên bản QTS để xác nhận.
-
Chờ hệ thống hoàn tất quá trình khởi tạo Volume.
-
Sau khi Volume sẵn sàng, người dùng có thể tạo thư mục chia sẻ, phân quyền truy cập và bắt đầu lưu trữ dữ liệu trên NAS QNAP.
Lưu ý: Giao diện và tên các tùy chọn có thể khác nhau giữa các phiên bản QTS. Quá trình đồng bộ RAID có thể tiếp tục chạy sau khi Volume được tạo, vì vậy người dùng nên theo dõi trạng thái hệ thống trong Storage & Snapshots để đảm bảo RAID hoạt động ổn định.
Cách cài đặt RAID trên NAS TerraMaster
Các thiết bị NAS TerraMaster cho phép người dùng thiết lập và quản lý RAID trực tiếp thông qua hệ điều hành TNAS (TOS – TerraMaster Operating System). Với giao diện quản trị trực quan, người dùng có thể dễ dàng cấu hình RAID, quản lý ổ cứng và tối ưu dung lượng lưu trữ theo nhu cầu sử dụng.
Dưới đây là các bước cơ bản để thiết lập RAID trên NAS TerraMaster:
Bước 1: Truy cập giao diện quản trị TOS
-
Mở trình duyệt web và truy cập địa chỉ IP quản trị của thiết bị NAS TerraMaster.
-
Đăng nhập vào hệ điều hành TOS bằng tài khoản có quyền quản trị.
-
Sau khi đăng nhập thành công, truy cập giao diện quản lý để chuẩn bị thiết lập RAID.

Bước 2: Mở công cụ quản lý Storage Pool
-
Tại giao diện chính của TOS, truy cập Control Panel (Bảng điều khiển).
-
Tìm và chọn mục Storage Pool, sau đó nhấn Create để bắt đầu tạo hệ thống lưu trữ mới.

Bước 3: Lựa chọn cấp RAID và ổ cứng
-
Chọn cấp RAID phù hợp như RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6 hoặc RAID 10, tùy theo số lượng ổ cứng và khả năng hỗ trợ của thiết bị.
-
Đánh dấu các ổ HDD hoặc SSD muốn sử dụng để tạo RAID.
-
Kiểm tra dung lượng lưu trữ khả dụng và nhấn Next để tiếp tục.
Bước 4: Khởi tạo mảng RAID
-
Kiểm tra lại các thông số đã thiết lập, bao gồm cấp RAID, số lượng ổ cứng và dung lượng lưu trữ.
-
Nhấn Next và xác nhận để bắt đầu tạo Storage Pool.
-
Chờ hệ thống khởi tạo RAID. Thời gian xử lý phụ thuộc vào số lượng ổ cứng, dung lượng và cấp RAID sử dụng.

Lưu ý: Quá trình tạo Storage Pool có thể xóa toàn bộ dữ liệu trên các ổ cứng được chọn. Vì vậy, cần sao lưu dữ liệu quan trọng trước khi thực hiện. Giao diện và tên các tùy chọn có thể khác nhau tùy theo phiên bản TOS.
Bước 5: Tạo Volume trên mảng RAID
Sau khi tạo Storage Pool thành công, người dùng tiến hành thiết lập Volume để sử dụng dung lượng lưu trữ trên NAS TerraMaster.
-
Trong giao diện quản lý lưu trữ, chọn mục Volume và nhấn Create.
-
Chọn Create Volume on an Existing Storage Pool để tạo Volume trên Storage Pool vừa thiết lập.
-
Nhấn Next và lựa chọn hệ thống tập tin Btrfs nếu thiết bị và phiên bản TOS hỗ trợ.
-
Btrfs hỗ trợ các tính năng như Snapshot, kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu và khôi phục dữ liệu, giúp nâng cao khả năng quản lý và bảo vệ dữ liệu khi được cấu hình phù hợp.

-
Thiết lập dung lượng Volume theo nhu cầu và nhấn Next để tiếp tục.
Bước 6: Hoàn tất cấu hình và đưa vào sử dụng
-
Kiểm tra lại các thông số đã thiết lập, bao gồm Storage Pool, dung lượng Volume và hệ thống tập tin.
-
Nhấn Apply, Create hoặc nút xác nhận tương ứng để hoàn tất cấu hình.
-
Chờ hệ thống khởi tạo Volume và kiểm tra trạng thái hoạt động trong công cụ quản lý lưu trữ.
-
Sau khi Volume sẵn sàng, người dùng có thể tạo thư mục chia sẻ, thiết lập quyền truy cập và bắt đầu lưu trữ dữ liệu trên NAS TerraMaster.

Lưu ý: Giao diện và tên các tùy chọn có thể khác nhau tùy theo phiên bản TerraMaster TOS. Ngoài ra, RAID và Snapshot không thể thay thế hoàn toàn giải pháp Backup dữ liệu độc lập, vì vậy người dùng vẫn nên thực hiện sao lưu định kỳ.