NVIDIA RTX 5000 Ada là mẫu GPU workstation thế hệ mới của NVIDIA, cần lưu ý không nhầm lẫn với dòng Quadro RTX 5000 trước đây. Đây là lựa chọn nằm thấp hơn một bậc so với RTX 6000 Ada, nhưng vẫn đủ mạnh cho hầu hết các nhu cầu làm việc chuyên nghiệp hiện nay, từ dựng hình 3D, render, mô phỏng cho tới AI. Card được trang bị 32GB VRAM ECC, yếu tố rất quan trọng với các workflow dài, nặng và yêu cầu độ ổn định cao.
Về thiết kế, RTX 5000 Ada sử dụng chuẩn 2 khe cắm với hệ thống tản nhiệt blower, giúp việc lắp đặt vào các hệ thống workstation trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt là những cấu hình cần airflow tuyến tính hoặc không gian case hạn chế. Trên thực tế, nếu mua workstation dựng sẵn hoặc card rời trên thị trường, phần lớn RTX 5000 Ada sẽ đến từ LEADTEK và PNY – cũng chính là đơn vị đã hỗ trợ Hoàng Hà PC trong quá trình thực hiện bài đánh giá này. Ngay sau đây, chúng ta sẽ cùng đi vào phần review chi tiết để xem RTX 5000 Ada thể hiện ra sao trong các bài test thực tế.
Đánh giá card đồ họa NVIDIA RTX 5000 Ada
NVIDIA RTX 5000 Ada là mẫu card đồ họa workstation sử dụng thiết kế 2 khe cắm với tản nhiệt blower. Trên các dòng GPU gaming, kiểu tản nhiệt này gần như không còn được ưa chuộng kể từ sau thời Pascal do mức TDP ngày càng cao. Tuy nhiên, với workstation thì câu chuyện lại khác. Thiết kế blower giúp card gọn gàng, dễ lắp đặt và đặc biệt phù hợp với các hệ thống workstation tiêu chuẩn, kể cả những cấu hình dạng server cần card đồ họa chuẩn dual-width và luồng gió thẳng.

NVIDIA RTX 5000 Ada Mặt trước
Quan sát phần cạnh trên của card, người dùng sẽ thấy đầy đủ các kết nối phục vụ tính năng chuyên nghiệp như 3D stereo, nhưng đồng thời cũng nhận ra một điểm thiếu khá đáng tiếc: RTX 5000 Ada không hỗ trợ NVLink, tương tự RTX 6000 Ada. Với phân khúc và mức giá của dòng card này, đây chắc chắn là chi tiết khiến nhiều người làm workstation phải cân nhắc, nhất là khi RTX A5500 ở thế hệ trước vẫn còn NVLink cho các bài toán cần ghép GPU.

NVIDIA RTX 5000 Ada Góc nhìn từ trên xuống
Phần cuối card được hoàn thiện chắc chắn bằng kim loại, chỉ chừa lại hai chi tiết quan trọng. Thứ nhất là hai điểm bắt vít dành cho khung cố định GPU – rất quen thuộc trên các hệ thống workstation cao cấp. Thứ hai là đầu cấp nguồn PCIe CEM5 16-pin, được đặt ở cuối card để việc đi dây gọn gàng hơn, hạn chế ảnh hưởng tới luồng gió bên trong case, đặc biệt hữu ích với các thùng máy nhỏ hoặc layout chật.

NVIDIA RTX 5000 Ada Front Power
So với RTX 6000 Ada, RTX 5000 Ada có khe hút gió cho quạt ở mặt trước, trong khi mặt sau chỉ là tấm backplate kim loại đơn giản, tập trung vào độ bền và khả năng bảo vệ linh kiện hơn là yếu tố thẩm mỹ.
Ở mặt I/O, RTX 5000 Ada được trang bị 4 cổng DisplayPort 1.4a, đáp ứng tốt nhu cầu xuất hình đa màn hình độ phân giải cao – tình huống rất phổ biến trong các studio thiết kế, dựng hình hay trung tâm điều hành. Các cổng này được kích hoạt mặc định, nhưng với những hệ thống triển khai vGPU, chúng sẽ bị vô hiệu hóa theo cấu hình sử dụng.

Cổng I/O phía sau của NVIDIA RTX 5000 Ada
Tiếp theo, Hoàng Hà PC sẽ đi sâu vào phần thông số kỹ thuật và hiệu năng thực tế của NVIDIA RTX 5000 Ada để xem mẫu card này phù hợp nhất với nhóm người dùng nào.
Thông số kỹ thuật NVIDIA RTX 5000 Ada
Dưới đây là các thông số chính của NVIDIA RTX 5000 Ada:
-
GPU: AD102
-
Nhân xử lý (Shader Units): 12.800
-
Bộ nhớ đồ họa: 32GB GDDR6
-
Băng thông bộ nhớ: 256-bit
-
Xung nhịp nhân: 1.155 MHz (Boost tối đa: 2.550 MHz)
-
Xung nhịp bộ nhớ: 2.250 MHz (tốc độ hiệu dụng 18 Gbps)
-
Chuẩn PCI Express: PCIe 4.0
-
Cổng xuất hình: 4 x DisplayPort 1.4a
-
TDP: 250W
-
Tản nhiệt: Blower đơn
-
Độ dày: 2 khe cắm
-
Đầu cấp nguồn: 1 x 16-pin
-
Kích thước card: 267 mm x 112 mm (10.5” x 4.4”)
Dành một chút thời gian để nhìn vào sự khác biệt khi hạ một bậc từ RTX 6000 Ada xuống RTX 5000 Ada, chúng ta có thể thấy:
-
12.800 so với 18.176 nhân CUDA
-
32GB GDDR6 so với 48GB GDDR6X
-
Chênh lệch TDP chỉ khoảng 50W
Thông thường, khi nhìn vào dải sản phẩm, đặc biệt là ở các phân khúc thấp hơn của cả AMD lẫn NVIDIA, sự khác biệt giữa các model liền kề thường không quá lớn. Tuy nhiên, trong trường hợp của RTX 5000 Ada, mức chênh lệch này là khá rõ rệt, cả về thông số kỹ thuật lẫn giá bán.
Tiếp theo, chúng ta sẽ bước vào phần thử nghiệm hiệu năng, bắt đầu với các bài benchmark liên quan đến khả năng tính toán (compute).
Benchmark tính toán NVIDIA RTX 5000 Ada
Trong bài đánh giá này, Hoàng Hà PC không thực hiện benchmark game, kể cả với GPU workstation hay các dòng card thiên về gaming. Lý do rất đơn giản: RTX 5000 Ada là card dành cho công việc, và hiệu năng của nó cần được đánh giá thông qua các bài test liên quan đến tính toán, render, mô phỏng và AI, thay vì FPS trong game.
Thực tế, trong vài năm trở lại đây, khi thị trường GPU biến động mạnh, giá tăng cao và nguồn cung khan hiếm, việc test và duy trì hệ thống benchmark cũng bị gián đoạn. Hiện tại, khi thị trường đã dần ổn định hơn, Hoàng Hà PC bắt đầu khởi động lại loạt benchmark GPU workstation, đồng thời cập nhật thêm những bài test mới sát với nhu cầu sử dụng thực tế.
Để bài viết dễ theo dõi hơn, chúng tôi cũng cắt giảm bớt số lượng biểu đồ và kết quả không thực sự cần thiết. Qua phản hồi từ người dùng, việc có quá nhiều chart đôi khi khiến quá trình so sánh trở nên rối rắm, trong khi mục tiêu chính vẫn là giúp bạn nhìn nhanh – hiểu rõ – chọn đúng GPU cho công việc của mình.
Geekbench 5 và Geekbench 6
Geekbench 5 và Geekbench 6 dùng để đo hiệu năng tính toán của GPU, thông qua các bài test từ xử lý hình ảnh, computer vision cho tới các tác vụ tính toán số.
Trong các biểu đồ kết quả, kết quả trên cùng là Geekbench 5, còn các kết quả bên dưới đều là những lần chạy khác của Geekbench 5.

Điểm Geekbench 5 của card đồ họa NVIDIA RTX 5000 Ada
Geekbench 6 được phát hành trong năm nay, tuy nhiên phiên bản này không còn bao gồm benchmark CUDA, điều mà chúng tôi hy vọng sẽ được đội ngũ phát triển đưa trở lại trong tương lai. Thay vào đó, Geekbench 6 sử dụng OpenCL và Vulkan để đánh giá hiệu năng GPU.

Điểm Geekbench 6 của card đồ họa NVIDIA RTX 5000 Ada
Đây cũng là một xu hướng sẽ lặp lại khá nhiều trong bài đánh giá này: RTX 5000 Ada thể hiện rõ là một bước lùi về hiệu năng so với RTX 6000 Ada.
LuxMark
LuxMark là công cụ benchmark đo hiệu năng OpenCL, được xây dựng dựa trên LuxRender.

NVIDIA RTX 5000 Ada LuxMark
Đây là một ví dụ điển hình cho thấy vì sao nhiều khách hàng của NVIDIA và PNY lựa chọn RTX 5000 Ada. Mức hiệu năng mà card mang lại vẫn rất ấn tượng, trong khi chênh lệch về hiệu năng so với các dòng cao hơn không đủ lớn để biện minh cho mức giá cao hơn trong nhiều kịch bản sử dụng thực tế.
hashcat64
hashcat64 là một công cụ dùng để đo hiệu năng bẻ khóa mật khẩu, hỗ trợ chạy nhiều thuật toán khác nhau. Trong bài test này, chúng tôi sử dụng phiên bản Windows và chạy với lệnh đơn giản hashcat64 -b. Từ toàn bộ kết quả thu được, năm kết quả đại diện đã được chọn để đưa vào biểu đồ so sánh.

NVIDIA RTX 5000 Ada Hashcat
Ở bài test này, các GPU dành cho người tiêu dùng thường cho kết quả rất tốt, điều này hoàn toàn hợp lý nếu xét tới đặc thù của dạng workload này. Tuy nhiên, những thế hệ GPU mới hơn vẫn mang lại một số lợi thế nhất định, đặc biệt về hiệu năng tổng thể và khả năng xử lý các thuật toán mới hiệu quả hơn.
Các bài benchmark liên quan đến render
Tiếp theo, chúng tôi tiến hành đánh giá hiệu năng render của card đồ họa này.
Arion v2.5
Arion Benchmark là một công cụ benchmark render độc lập, được xây dựng dựa trên phần mềm render thương mại Arion của RandomControl. Bài test này được tăng tốc bằng GPU thông qua NVIDIA CUDA, tuy nhiên điểm đặc biệt là Arion có thể chạy được trên cả GPU NVIDIA lẫn CPU.

Màn hình Arion

NVIDIA RTX 5000 Ada Arion
Một lần nữa, kết quả cho thấy lợi thế rõ rệt của các GPU sử dụng kiến trúc Ada Lovelace so với những thế hệ trước, với mức cải thiện hiệu năng rất đáng kể.
KeyShot
KeyShot Benchmark là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, dùng để kiểm tra hiệu năng CPU và/hoặc GPU trong các tác vụ render. KeyShot Viewer là ứng dụng miễn phí, hoạt động độc lập, cho phép chia sẻ các scene KeyShot để người khác có thể xem và tương tác trực tiếp với nội dung hiển thị.

NVIDIA RTX 5000 Ada KeyShot
Kết quả benchmark được thể hiện dưới dạng hệ số nhân dựa trên thời gian render. Điểm số càng cao so với mốc 1.0 thì hiệu năng càng tốt. Hệ thống tham chiếu ở đây là một cấu hình khá cũ, sử dụng CPU Intel Core i7-6900K @ 3.20GHz, 8 nhân. Mức điểm 1.0 tương ứng với tốc độ của hệ thống tham chiếu, trong khi 2.0 đồng nghĩa với hiệu năng gấp đôi.
Một lần nữa, RTX 5000 Ada cho thấy mức cải thiện hiệu năng rõ rệt, dù đây cũng là một bài test mà các GPU tiêu dùng vẫn thể hiện khá tốt.
OctaneBench
Bài benchmark này đã có phiên bản mới, và chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật kết quả trong tương lai khi bổ sung thêm các GPU mới vào tập dữ liệu so sánh.

Màn hình Octanebench

NVIDIA RTX 5000 Ada OctaneBench
Trong bài test này, NVIDIA RTX 5000 Ada cho kết quả khá tốt, thể hiện đúng vị thế của một GPU workstation thế hệ mới.
Blender Benchmark
Bạn có thể tải Blender Open Data Benchmark trực tiếp từ trang chủ opendata.blender.org, với các phiên bản dành cho Windows, Linux và macOS. Sau khi cài đặt, người dùng có thể chọn tối đa 7 bài benchmark (chi tiết được liệt kê bên dưới) để chạy trên phiên bản Blender và thiết bị render mong muốn (CPU hoặc GPU). Trong quá trình benchmark, hệ thống cũng sẽ thu thập một số dữ liệu không định danh về cấu hình máy, và các thông tin chi tiết này đều được công bố rõ ràng. Khi hoàn tất, bạn có thể chia sẻ công khai kết quả của mình trên nền tảng Blender Open Data.

NVIDIA RTX 5000 Ada Blender 3.4
Một lần nữa, các GPU sử dụng kiến trúc Ada Lovelace cho thấy kết quả rất tích cực. Trong nhóm này, RTX 5000 Ada thể hiện khá tốt, và được xem là một lựa chọn cân bằng về hiệu năng/giá khi đặt giữa hai mẫu RTX workstation cao cấp nhất.
V-Ray
V-Ray là công cụ render quang thực (photorealistic) và hiển thị thời gian thực, sử dụng các bài benchmark dựa trên CUDA và RTX.

NVIDIA RTX 5000 Ada - V Ray CUDA
V-Ray GPU RTX
Nếu các kết quả bắt đầu có cảm giác lặp lại, thì đó là vì RTX 5000 Ada thường đạt khoảng 70–85% hiệu năng so với RTX 6000 Ada trong hầu hết các bài test.

NVIDIA RTX 5000 Ada - V Ray RTX
UL Procyon
UL Procyon là bộ công cụ benchmark dành riêng cho người dùng chuyên nghiệp. Đây là bộ benchmark mới do UL phát triển, được thiết kế hướng tới các đối tượng sử dụng trong ngành công nghiệp, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và lĩnh vực bán lẻ.
UL Procyon – Video Editing
Bài benchmark này so sánh hiệu năng chỉnh sửa video của các hệ thống Windows, hướng tới nhà sáng tạo nội dung, người dùng đam mê và các chuyên gia sáng tạo. Bài test được xây dựng dựa trên workflow thực tế khi sản xuất video cho các nền tảng chia sẻ trực tuyến.
Benchmark sử dụng Adobe Premiere Pro để xuất các project video sang những định dạng phổ biến. Mỗi project bao gồm nhiều thao tác chỉnh sửa, tinh chỉnh và hiệu ứng khác nhau. Điểm số benchmark được tính dựa trên thời gian hoàn thành quá trình xuất video – thời gian càng ngắn, hiệu năng càng cao.

Video NVIDIA RTX 5000 Ada Procyon

NVIDIA RTX 5000 Ada Procyon Photo
Trong bài test này, các card đồ họa workstation thường cho hiệu năng vượt kỳ vọng, thể hiện rõ lợi thế so với những dòng GPU phổ thông.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đến với các bài benchmark Unigine và 3DMark, trước khi chuyển sang đánh giá mức tiêu thụ điện, nhiệt độ vận hành và phần tổng kết cuối cùng.
Tại đây, chúng tôi sẽ chạy NVIDIA RTX 6000 Ada qua các bài benchmark liên quan đến Unigine.
Unigine Superposition
Superposition là bài benchmark mới nhất từ Unigine, dùng để đo hiệu năng cực hạn và độ ổn định của card đồ họa.

NVIDIA RTX 5000 Ada – Unigine Superposition
Trong bài test này, chúng tôi thiết lập độ phân giải ở mức 4K (3840 × 2160) nhằm đẩy card đồ họa hoạt động ở mức tải cao nhất. Một lần nữa có thể thấy rằng, xét trong cùng thế hệ, đây không phải là mẫu card cao cấp nhất, nhưng hiệu năng của nó vẫn vượt trội so với hai thế hệ card trước đó.
Unigine Heaven

NVIDIA RTX 5000 Ada - Unigine Heaven
Với Unigine Heaven, có thể thấy các card đồ họa workstation thể hiện lợi thế rõ rệt so với các GPU tiêu dùng.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào phần đo mức tiêu thụ điện năng và nhiệt độ vận hành của NVIDIA RTX 5000 Ada, trước khi đến với phần tổng kết và đánh giá cuối cùng.
Kiểm tra mức tiêu thụ điện năng
Trong các bài test điện năng, chúng tôi sử dụng AIDA64 để tạo tải nặng cho NVIDIA RTX 5000 Ada, đồng thời dùng HWiNFO để theo dõi mức tiêu thụ điện và nhiệt độ vận hành.

Mức tiêu thụ điện năng của NVIDIA RTX 5000 Ada
Chúng tôi sử dụng AIDA64 Stress Test, cho phép tạo tải lên toàn bộ hệ thống. Trong bài test này, chỉ GPU được lựa chọn và để chạy liên tục trong khoảng 15 phút. Ở trạng thái nhàn rỗi, RTX 5000 Ada tiêu thụ khoảng 17W, và khi tải nặng, mức tiêu thụ tăng lên khoảng 252W – đây là những con số rất tốt đối với một GPU workstation.
Điểm ấn tượng nhất nằm ở hiệu suất trên mỗi watt. RTX 5000 Ada trong nhiều bài test có thể đạt 80–100% hiệu năng so với NVIDIA RTX 4090, nhưng chỉ tiêu thụ khoảng 60% điện năng. Với nhiều hệ thống workstation, điều này đồng nghĩa với việc có thể lắp được nhiều GPU hơn trong cùng một hệ thống, mà không gặp giới hạn quá lớn về điện và nhiệt.
Hiệu năng tản nhiệt
Một trong những lý do chính khiến chúng tôi thực hiện loạt bài đánh giá này là để trả lời câu hỏi về khả năng tản nhiệt. Các card sử dụng tản nhiệt blower có đặc tính rất khác so với những mẫu card gaming dùng tản nhiệt lớn với hai hoặc ba quạt. Khi GPU ngày càng mạnh và mức TDP tăng cao, số lượng card sử dụng tản nhiệt blower cũng ngày càng ít đây là một thay đổi rõ rệt trong suốt quá trình thực hiện loạt bài này.

Nhiệt độ card đồ họa NVIDIA RTX 5000 Ada
Trong hệ thống thử nghiệm, RTX 5000 Ada hoạt động ở mức nhiệt khá cao, nhưng vẫn mát hơn RTX 6000 Ada. Dù vậy, lợi ích lớn nhất đối với nhiều người dùng vẫn nằm ở mức tiêu thụ điện tổng thể thấp hơn của cả hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các CPU đời mới như Intel Xeon hay AMD Threadripper có thể tiêu thụ tới 400 – 500W, từ đó giới hạn phần công suất còn lại dành cho GPU.
Tổng kết – Góc nhìn của Hoàng Hà PC
Sau khi trực tiếp sử dụng và so sánh cả GPU tiêu dùng lẫn GPU workstation, một điều ngày càng rõ ràng là khác biệt về mức tiêu thụ điện. Và RTX 5000 Ada nằm ở một vị trí khá “đặc biệt” trong dải sản phẩm của NVIDIA. RTX 6000 Ada có mức giá cao hơn hẳn so với GeForce RTX 4090, trong khi không phải lúc nào cũng vượt trội về hiệu năng thuần. Điểm then chốt của RTX 6000 Ada nằm ở 48GB VRAM ECC, gấp đôi RTX 4090, rất phù hợp với các workload nặng và yêu cầu độ ổn định cao.
RTX 5000 Ada thì đi theo hướng khác. Card được trang bị 32GB VRAM ECC, nhiều hơn RTX 4090 khoảng 33%, nhưng lại chỉ tiêu thụ khoảng một nửa điện năng. Với nhiều người dùng workstation, câu hỏi đặt ra không phải là “card nào nhanh hơn một chút”, mà là 8GB VRAM tăng thêm đó có xứng đáng với mức chênh giá rất lớn hay không. Càng làm việc với nhiều GPU, chúng tôi càng thấy rõ lợi thế của những mẫu card có TDP thấp như RTX 5000 Ada và RTX 6000 Ada, đặc biệt trong các hệ thống chạy 24/7 hoặc cấu hình đa GPU.
Trong thời gian tới, Hoàng Hà PC sẽ triển khai bộ benchmark mới, tinh gọn hơn, tập trung nhiều hơn vào các workload thực tế như AI, data science, render và dựng hình chuyên nghiệp. Cách trình bày kết quả cũng sẽ được tối ưu lại để người đọc xem nhanh – hiểu đúng – chọn chính xác. RTX 5000 Ada sẽ tiếp tục được đưa vào bộ test này khi hệ thống hoàn thiện.
Ở mức giá thị trường khoảng 5.000 USD, RTX 5000 Ada vẫn là một GPU rất mạnh và hiệu quả về điện năng. Với TDP chỉ 250W, con số này trở nên khá “dễ chịu” nếu đặt cạnh các GPU AI hiện nay có thể tiêu thụ 700W trở lên. Trong quá trình đánh giá, có một nhận định khá rõ ràng: nếu ngân sách phần cứng bị siết chặt, RTX 4090 vẫn là lựa chọn hiệu năng/giá rất tốt. Nhưng nếu chi phí bản quyền phần mềm, độ ổn định hệ thống và thời gian vận hành quan trọng hơn chi phí phần cứng ban đầu, RTX 6000 Ada sẽ là phương án an toàn. Còn với rất nhiều người dùng workstation thực tế, RTX 5000 Ada nằm đúng vào “điểm ngọt” về ngân sách, và đơn giản là GPU mạnh nhất của NVIDIA trong tầm giá đó.
Có thể trong tương lai, NVIDIA sẽ cần phân chia rõ ràng hơn giữa GPU tiêu dùng và GPU workstation dựa trên dung lượng VRAM, chẳng hạn như nâng mức bộ nhớ cho phân khúc RTX 5000 để tạo khoảng cách rõ rệt hơn. Nhưng ở thời điểm hiện tại, có một điều chắc chắn: RTX 5000 Ada đã hoạt động ổn định và hiệu quả trong suốt quá trình thử nghiệm, và hoàn toàn xứng đáng là lựa chọn nghiêm túc cho các hệ thống workstation chuyên nghiệp.