Meta Pixel Code
Xây Dựng Cấu Hình PC Đồ Họa Tool Chương Trình Khuyến Mãi Tin Tức Công Nghệ Bảo Hành Tận Nhà Feedback
Hoàng Hà PC trên G o o g l e News

Đánh giá NVIDIA RTX 6000 Ada – GPU Workstation Cao Cấp

03-02-2026, 4:52 pm | Mai Văn Học

NVIDIA RTX 6000 Ada (không nên nhầm với Quadro RTX 6000 đời cũ) hiện đang là một trong những GPU workstation cao cấp nhất của NVIDIA ở thời điểm này. Đây là mẫu card hướng thẳng tới nhóm người dùng chuyên nghiệp, nơi hiệu năng tính toán, độ ổn định và dung lượng VRAM ECC lớn quan trọng hơn rất nhiều so với kích thước hay yếu tố “show hàng”.

So với GeForce RTX 4090 là một GPU cực mạnh nhưng cồng kềnh và thiên về người dùng phổ thông, RTX 6000 Ada có thiết kế thực tế hơn: dạng blower hai khe cắm, dễ lắp đặt trong các thùng workstation tiêu chuẩn và phù hợp cho môi trường làm việc liên tục. Chính vì vậy, đây là lựa chọn quen thuộc trong các hệ thống dựng sẵn cho đồ họa, render, AI hay kỹ thuật. Trong bài đánh giá này, Hoàng Hà PC thực hiện thử nghiệm trên phiên bản do LEADTEK phân phối, một trong những đối tác chính của NVIDIA ở mảng workstation. Và bây giờ, hãy cùng Hoàng Hà PC đi sâu vào đánh giá chi tiết chiếc RTX 6000 Ada này.

Đánh giá card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Trước hết, NVIDIA RTX 6000 sử dụng thiết kế tản nhiệt dạng blower với độ dày hai khe cắm. Kiểu tản blower này từng dần mất đi sự phổ biến khi mức TDP của GPU tăng cao kể từ sau thế hệ “Pascal”. Tuy nhiên, ưu điểm lớn của thiết kế này là kích thước gọn gàng hơn nhiều, được tối ưu để lắp trong các hệ thống workstation, bao gồm cả những khung máy có bố cục tương tự máy chủ và hỗ trợ GPU dạng hai khe.

Mặt trước của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Mặt trước của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Một chi tiết có thể không dễ nhận ra, nhưng như chúng tôi đã đề cập trong bài tổng quan BOXX APEXX S3 trước đây, đó là bề mặt của những chiếc card này có độ bóng rất cao. Mức độ bóng đủ để các máy ảnh cao cấp như Canon R5 hay thậm chí Sony Alpha 1 có thể… lấy nét vào chính các linh kiện bị phản chiếu trên bề mặt card, thay vì thân card itself.

BOXX APEXX S3 Intel Core i9 13900K Và NVIDIA RTX 6000 Ada Edition

BOXX APEXX S3 Intel Core i9 13900K Và NVIDIA RTX 6000 Ada Edition

Mặt sau của card được trang bị một tấm backplate che phủ toàn bộ PCB. Backplate này có bề mặt hoàn thiện dạng mờ, tạo sự tương phản rõ rệt so với mặt đối diện có độ bóng cao. Dù nhìn ở góc độ nào thì đây cũng không phải là một thiết kế “ngập RGB”, và điều này lại mang đến cảm giác rất dễ chịu, đúng chất workstation.

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada mặt sau

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada mặt sau

NVIDIA vẫn giữ tông màu “Gold” với các đường gân đặc trưng ở cạnh trên và cạnh dưới của GPU. Tại đây, chúng ta cũng có thể thấy rõ vị trí của khe kết nối PCIe x16.

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada (mặt dưới)

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada (mặt dưới)

Phần cạnh trên của card có thể sẽ khiến nhiều người phải dừng lại suy nghĩ. Dù vẫn có các cổng phục vụ những tính năng chuyên biệt như 3D stereo, nhưng lại thiếu đi một thứ rất đáng chú ý: NVIDIA RTX 6000 Ada không hỗ trợ NVLink. Với mức giá và phân khúc của sản phẩm này, điều đó chắc chắn sẽ khiến không ít người dùng bất ngờ. Thế hệ trước là NVIDIA RTX A6000 48GB vẫn còn hỗ trợ NVLink, nên sự thay đổi này là điểm cần cân nhắc kỹ.

Góc nhìn của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Góc nhìn của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Đầu card được hoàn thiện bằng một khối kim loại liền khối, ngoại trừ hai chi tiết đáng chú ý. Thứ nhất là hai vị trí bắt vít dành cho bracket giữ GPU – một trang bị quen thuộc trên các workstation cao cấp như Lenovo ThinkStation P620 hay Supermicro AS-5014A-TT. Thứ hai là đầu cấp nguồn PCIe CEM5 16-pin, được đặt ở cuối card nhằm tối ưu việc đi dây, đồng thời giảm cản trở luồng gió trong thùng máy.

Sức mạnh của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Sức mạnh của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Phần hấp dẫn nhất của GPU nằm ở khu vực I/O. Tại đây, NVIDIA trang bị bốn cổng DisplayPort 1.4a, đồng thời chừa khá nhiều không gian cho hệ thống tản nhiệt. Các cổng xuất hình này được kích hoạt mặc định, tuy nhiên với những hệ thống sử dụng tính năng vGPU, chúng sẽ bị vô hiệu hóa.

Cổng kết nối của card NVIDIA RTX 6000 Ada

Cổng kết nối của card NVIDIA RTX 6000 Ada

Giờ hãy cùng chuyển sang phần thông số kỹ thuật của NVIDIA RTX 6000 Ada.

Thông số kỹ thuật NVIDIA RTX 6000 Ada

Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của card:

  • GPU: AD102

  • Số nhân Shader: 18.176

  • Bộ nhớ đồ họa: 48GB GDDR6X

  • Băng thông bộ nhớ: 384-bit

  • Xung nhịp GPU: 915 MHz (Boost lên đến 2.505 MHz)

  • Xung nhịp bộ nhớ: 2.500 MHz (tương đương 20 Gbps hiệu dụng)

  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0

  • Cổng xuất hình: 4 x DisplayPort 1.4a

  • TDP: 300W

  • Nguồn khuyến nghị: 700W

  • Hệ thống tản nhiệt: Blower đơn

  • Độ dày khe cắm: 2 slot

  • Đầu cấp nguồn: 1 x 16-pin

  • Kích thước card: 267 mm x 112 mm (10.5” x 4.4”)

Thiết lập hệ thống thử nghiệm

Hệ thống workstation được sử dụng trong bài đánh giá này cũng chính là cấu hình mà chúng tôi đã dùng cho nhiều bài test trước đó. Nhờ vậy, chúng tôi có thể thu thập dữ liệu và so sánh trực tiếp hiệu năng của RTX 6000 Ada với các GPU khác đã từng đánh giá.

BOXX APEXX S3 Intel Core I9 13900K và NVIDIA RTX 6000 Ada Edition

BOXX APEXX S3 Intel Core I9 13900K và NVIDIA RTX 6000 Ada Edition

Để đảm bảo cấu hình vừa tương đồng với các bài test trước, vừa đủ khả năng khai thác hết sức mạnh của RTX 6000 Ada, PNY và BOXX đã hỗ trợ chúng tôi một bộ workstation có thông số gần như tương đương. Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về hệ thống này, có thể tham khảo bài tổng quan BOXX APEXX S3 – Workstation sử dụng Intel Core i9 và NVIDIA RTX 6000 Ada.

Từ nền tảng thử nghiệm này, người dùng hoàn toàn có thể nâng cấp lên VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Workstation Edition 96GB hoặc LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition 96GB để khai thác hiệu năng AI, render và đồ họa chuyên sâu ở cấp độ cao hơn nữa, đặc biệt phù hợp cho workstation doanh nghiệp và hệ thống đa GPU.

Dưới đây là ảnh chụp quen thuộc từ GPU-Z của NVIDIA RTX 6000 Ada:

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUz

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUz

GPU-Z hiển thị các thông số chính của chiếc NVIDIA RTX 6000 Ada trong bài thử nghiệm.

Giờ hãy cùng Hoàng Hà PC chuyển sang phần test hiệu năng, bắt đầu với các bài benchmark liên quan đến sức mạnh tính toán (compute).

Benchmark của NVIDIA RTX 6000 Ada

Tại STH, chúng tôi không thực hiện test game trên GPU, dù là dòng chuyên nghiệp hay GPU gaming. Trong vài năm trở lại đây, khi giá GPU tăng cao và nguồn cung khan hiếm, loạt bài benchmark GPU của chúng tôi cũng tạm thời bị gián đoạn. Giờ đây, khi thị trường GPU đã ổn định hơn, chúng tôi chính thức khởi động lại series đánh giá này, đồng thời bổ sung thêm nhiều bài benchmark mới.

Bên cạnh RTX 6000 Ada, chúng tôi cũng tiến hành test lại NVIDIA RTX A6000 – thế hệ ngay trước đó, dù trong tay vẫn có RTX 6000 và RTX 8000 đời cũ. Ngoài ra, nếu cần một mốc tham chiếu cho kiến trúc Ampere, chúng tôi cũng có dữ liệu từ RTX 3090. Dù không hoàn toàn tương đương về phân khúc, nhưng trong nhiều bài test, RTX 3090 vẫn đủ gần để mang lại cái nhìn tổng quan về chênh lệch hiệu năng.

Đây là bước khởi đầu cho bộ GPU Benchmarks 2023 mới của chúng tôi và cũng là định hướng đánh giá trong thời gian tới. Vẫn còn một số bài test khác đang được chuẩn bị, nhưng hiện tại chúng chưa sẵn sàng để công bố.

Geekbench 5 và Geekbench 6

Geekbench 5 và Geekbench 6 đo hiệu năng tính toán của GPU thông qua nhiều tác vụ khác nhau, từ xử lý hình ảnh, thị giác máy tính cho tới các phép tính số học nặng.

Kết quả ở vị trí trên cùng là điểm Geekbench 5, trong khi các kết quả phía dưới đều được lấy từ những lần chạy Geekbench 5 khác nhau.

Điểm Geekbench 5 của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Điểm Geekbench 5 của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Geekbench 6 được phát hành đúng vào thời điểm chúng tôi đang test các GPU này. Phiên bản mới không còn bao gồm bài benchmark CUDA, điều mà chúng tôi hy vọng sẽ được Geekbench đưa trở lại trong tương lai, thay vào đó là các bài test dựa trên OpenCL và Vulkan.

Điểm Geekbench 6 của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Điểm Geekbench 6 của card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Kết quả benchmark cho thấy RTX 6000 Ada dẫn đầu ở hầu hết các hạng mục, ngoại trừ kết quả Vulkan, nơi hiệu năng của card lại thấp hơn so với các mẫu RTX 4090 trong cả Geekbench 5 lẫn Geekbench 6.

LuxMark

LuxMark là công cụ benchmark OpenCL dựa trên engine render LuxRender.

NVIDIA RTX 6000 Ada LuxMark

NVIDIA RTX 6000 Ada LuxMark

Trong bài test LuxMark, RTX 6000 Ada cho điểm số thấp hơn các mẫu RTX 4090 khoảng 10.000 điểm – một mức chênh lệch khá lớn. Tuy vậy, ở chiều ngược lại, hiệu năng của RTX 6000 Ada lại cao gần gấp 3 lần so với RTX 6000 thuộc hai thế hệ trước. Đây cũng chính là mốc nâng cấp thực tế nhất đối với nhiều người dùng workstation hiện nay.

AIDA64 GPGPU

Các bài benchmark này được thiết kế để đo hiệu năng tính toán GPGPU thông qua nhiều workload OpenCL khác nhau.

  • Single-Precision FLOPS: Đo hiệu năng MAD (Multiply-Addition) truyền thống của GPU – hay còn gọi là FLOPS (Floating-Point Operations Per Second) – với dữ liệu dấu phẩy động đơn chính xác 32-bit (“float”).

  • Double-Precision FLOPS: Đo hiệu năng MAD (Multiply-Addition) truyền thống của GPU – hay còn gọi là FLOPS (Floating-Point Operations Per Second) – với dữ liệu dấu phẩy động kép chính xác 64-bit (“double”).

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU - Phần 1

Các bài benchmark AIDA64 tiếp theo bao gồm:

  • 24-bit Integer IOPS: Đo hiệu năng MAD (Multiply-Addition) truyền thống của GPU, còn gọi là IOPS (Integer Operations Per Second), với dữ liệu số nguyên 24-bit (“int24”). Kiểu dữ liệu này được định nghĩa trong OpenCL dựa trên thực tế rằng nhiều GPU có thể thực thi các phép toán int24 thông qua các đơn vị tính toán dấu phẩy động.

  • 32-bit Integer IOPS: Đo hiệu năng MAD (Multiply-Addition) truyền thống của GPU, hay IOPS (Integer Operations Per Second), với dữ liệu số nguyên 32-bit (“int”).

  • 64-bit Integer IOPS: Đo hiệu năng MAD (Multiply-Addition) truyền thống của GPU, hay IOPS (Integer Operations Per Second), với dữ liệu số nguyên 64-bit (“long”). Phần lớn GPU không có đơn vị xử lý chuyên biệt cho phép toán số nguyên 64-bit, vì vậy các phép toán này thường được mô phỏng thông qua các đơn vị xử lý số nguyên 32-bit sẵn có.

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU

NVIDIA RTX 6000 Ada AIDA64 GPGPU - Phần 2

Trong phần đầu của bài test này, RTX 6000 Ada có phần thua kém nhẹ, nhưng vẫn vượt trội so với các hệ thống 3090 SLI và NVIDIA RTX 8000 đời cũ. Sang phần test thứ hai, RTX 6000 Ada thể hiện rất tốt, giữ được vị thế cạnh tranh sát sao với các mẫu RTX 4090 mà chúng tôi đã thử nghiệm cho tới thời điểm hiện tại.

hashcat64

hashcat64 là công cụ benchmark chuyên về bẻ khóa mật khẩu, có thể chạy với rất nhiều thuật toán khác nhau. Trong bài test này, chúng tôi sử dụng phiên bản Windows và chạy lệnh đơn giản hashcat64 -b. Từ toàn bộ kết quả thu được, chúng tôi chọn ra 5 kết quả tiêu biểu để đưa vào biểu đồ so sánh.

NVIDIA RTX 6000 Ada Hashcat

NVIDIA RTX 6000 Ada Hashcat

Với HASHCAT64, RTX 6000 Ada không theo kịp được hiệu năng của các mẫu RTX 4090.

GPUPI

GPUPI tính toán hằng số toán học Pi theo cơ chế song song, bằng cách tối ưu công thức BPP cho các thiết bị hỗ trợ OpenCL và CUDA như GPU và CPU.

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUPI

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUPI

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUPI

NVIDIA RTX 6000 Ada GPUPI

NVIDIA RTX 6000 Ada hoàn thành bài toán này trong 1,427 giây, ngang bằng với những mẫu RTX 4090 nhanh nhất mà chúng tôi từng thử nghiệm. Hiệu năng này cao gần gấp đôi so với thế hệ trước.

Tiếp theo, chúng ta sẽ đến với các bài test hiệu năng SPECviewperf 2020.

SPECviewperf 2020

SPECviewperf 2020 đo hiệu năng đồ họa 3D của hệ thống khi chạy các ứng dụng sử dụng giao diện lập trình OpenGL và DirectX.

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 3dsmax

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 3dsmax

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Catia

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Catia

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Creo

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Creo

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Energy

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Energy

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Maya

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Maya

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Medical

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Medical

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Snx

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Snx

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Solidworks

NVIDIA RTX 6000 Ada SPECviewperf2020 Solidworks

Với SPECviewperf 2020, có thể thấy rõ lợi thế của 48GB VRAM khi RTX 6000 Ada thực sự “thống trị” điểm số trong những ứng dụng mà nó được thiết kế để phục vụ. Chỉ với một card duy nhất, RTX 6000 Ada đã cho kết quả cao gấp đôi so với một GeForce RTX 4090 đơn lẻ.

Một điểm đáng chú ý khác là giá trị geomean trong kết quả thử nghiệm của chúng tôi thậm chí còn cao hơn mức mà AMD từng sử dụng để làm mốc so sánh cho NVIDIA RTX 6000 Ada khi hãng này ra mắt các GPU AMD Radeon Pro W7900 và W7800 gần đây.

Giờ hãy cùng chuyển sang loạt bài test mới, tập trung vào các benchmark liên quan đến render.

Các bài benchmark liên quan đến render

Tiếp theo, chúng tôi tiến hành thử nghiệm hiệu năng render của chiếc card này.

Arion v2.5

Arion Benchmark là một công cụ benchmark render độc lập, được xây dựng dựa trên phần mềm render thương mại Arion của RandomControl. Bài test này được tăng tốc bằng GPU thông qua NVIDIA CUDA, nhưng điểm đặc biệt là nó có thể chạy được trên cả GPU NVIDIA lẫn CPU.

NVIDIA RTX 6000 Ada Arion

NVIDIA RTX 6000 Ada Arion

NVIDIA RTX 6000 Ada Arion

NVIDIA RTX 6000 Ada Arion

Với Arion, RTX 6000 Ada cho thấy mức tăng hiệu năng rất ấn tượng. Một lần nữa, chúng ta ghi nhận mức cải thiện ít nhất 50% qua mỗi thế hệ, và nếu so với RTX 6000 hay RTX 8000 đời cũ, tức chu kỳ nâng cấp hai thế hệ, hiệu năng thậm chí cao hơn trên 3 lần.

KeyShot

KeyShot Benchmark là một công cụ test đơn giản nhưng rất hiệu quả, cho phép đánh giá hiệu năng của CPU và/hoặc GPU. KeyShot Viewer là ứng dụng độc lập miễn phí, dùng để chia sẻ các scene KeyShot, giúp người khác có thể xem và tương tác trực tiếp với nội dung render.

NVIDIA RTX 6000 Ada Keyshot

NVIDIA RTX 6000 Ada Keyshot

Kết quả benchmark được tính theo hệ số dựa trên thời gian render. Điểm số cao hơn 1.0 đồng nghĩa với hiệu năng tốt hơn hệ thống tham chiếu. Hệ thống tham chiếu ở đây là một cấu hình khá cũ, sử dụng CPU Intel Core i7-6900K @ 3.20GHz, xung thực tế 2.601 MHz, với 8 nhân. Điểm số 1.0 tương đương với tốc độ của hệ thống tham chiếu, còn 2.0 đồng nghĩa với hiệu năng gấp đôi.

Như kết quả cho thấy, điểm số 186.53 tương đương với hiệu năng gần gấp đôi hệ thống tham chiếu. Trong khi đó, CPU Intel Core i9-12900K (8 nhân hiệu năng cao + 8 nhân tiết kiệm điện, tổng 16 luồng) đạt điểm 2.46, đưa tổng điểm hệ thống lên 190.62.

OctaneBench

Bài benchmark này hiện đã có phiên bản mới và sẽ là một trong những công cụ mà chúng tôi tiếp tục cập nhật dữ liệu khi bổ sung thêm các GPU mới trong tương lai.

NVIDIA RTX 6000 Ada Octanebench

NVIDIA RTX 6000 Ada Octanebench

NVIDIA RTX 6000 Ada Octanebench

NVIDIA RTX 6000 Ada Octanebench

Trong bài test này, NVIDIA RTX 6000 Ada đạt điểm số 1.160,02, cho thấy card vẫn bám khá sát hiệu năng của các GPU GeForce RTX 4090.

Blender Benchmark

Bạn có thể tải Blender Open Data Benchmark trực tiếp từ trang chủ opendata.blender.org, với các phiên bản dành cho Windows, Linux và macOS. Sau khi cài đặt, người dùng có thể chọn bất kỳ 7 bài benchmark (chi tiết được liệt kê bên dưới) để chạy trên phiên bản Blender và thiết bị render mong muốn (CPU hoặc GPU). Công cụ benchmark này cũng sẽ thu thập một số dữ liệu không định danh về cấu hình hệ thống, và các chi tiết đó đều được công bố rõ ràng. Sau khi hoàn tất, bạn có thể chia sẻ công khai kết quả của mình trên Blender Open Data.

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

NVIDIA RTX 6000 Ada Blender

Trong bài test này, NVIDIA RTX 6000 Ada cho kết quả rất ấn tượng, đứng đầu bảng xếp hạng với điểm số 12.698,30, vượt qua mức cao nhất từng được ghi nhận trên Blender Open Data là 12.167,93. Kết quả này cũng cho thấy hiệu năng cao hơn hơn 2 lần so với thế hệ Ampere.

V-Ray

V-Ray thực hiện render ảnh chân thực (photorealistic) và trực quan hóa thời gian thực thông qua các bài benchmark sử dụng CUDA và RTX.

V-Ray GPU CUDA

NVIDIA RTX 6000 Ada V Ray GPU CUDA

NVIDIA RTX 6000 Ada V Ray GPU CUDA

V-Ray GPU RTX

NVIDIA RTX 6000 Ada V Ray GPU RTX

NVIDIA RTX 6000 Ada V Ray GPU RTX

Trong hai bài benchmark này, RTX 6000 Ada cho kết quả khá sát nhưng vẫn nhỉnh thấp hơn một chút so với GeForce RTX 4090. Tuy vậy, nếu so với thế hệ Ampere, hiệu năng của RTX 6000 Ada rõ ràng nằm ở một đẳng cấp hoàn toàn khác.

UL Procyon

UL Procyon là bộ benchmark dành cho người dùng chuyên nghiệp. Đây là một nền tảng benchmark mới do UL phát triển, được thiết kế riêng cho các đối tượng sử dụng trong môi trường công nghiệp, doanh nghiệp, cơ quan chính phủ và bán lẻ.

UL Procyon – Video Editing

Bài benchmark này so sánh hiệu năng chỉnh sửa video của các PC chạy Windows, hướng tới nhóm người sáng tạo nội dung, người đam mê và các chuyên gia sáng tạo. Bài test được xây dựng dựa trên workflow thực tế khi sản xuất nội dung cho các nền tảng chia sẻ video trực tuyến.

Benchmark sử dụng Adobe Premiere Pro để xuất các project video sang những định dạng phổ biến. Mỗi project bao gồm nhiều thao tác chỉnh sửa, hiệu chỉnh và hiệu ứng khác nhau. Điểm số benchmark được tính dựa trên thời gian xuất video.

NVIDIA RTX 6000 Ada Procyon Video Editing

NVIDIA RTX 6000 Ada Procyon Video Editing

NVIDIA RTX 6000 Ada Procyon Photo Editing

NVIDIA RTX 6000 Ada Procyon Photo Editing

Trong bài test Video Editing, RTX 6000 Ada có phần bị hụt hơi về hiệu năng, nhưng ở bài test Photo Editing, card lại vượt lên rất xa so với phần còn lại.

Tiếp theo, chúng ta sẽ đến với các bài benchmark Unigine và 3DMark, trước khi chuyển sang đánh giá mức tiêu thụ điện, nhiệt độnhận định cuối cùng.

Tại đây, chúng tôi sẽ tiến hành chạy NVIDIA RTX 6000 Ada qua các bài benchmark liên quan đến Unigine.

Unigine Superposition

Benchmark mới nhất từ Unigine là Superposition, dùng để đo hiệu năng đồ họa ở mức tải cực cao cũng như độ ổn định của card đồ họa.

NVIDIA RTX 6000 Ada Unigine Superposition

NVIDIA RTX 6000 Ada Unigine Superposition

Trong bài test này, chúng tôi thiết lập độ phân giải 4K (3840 × 2160) nhằm đẩy GPU lên mức tải nặng nhất có thể. Kết quả cho thấy RTX 6000 Ada “chỉ” đạt mức cải thiện khoảng 2,5 lần so với thế hệ NVIDIA RTX 8000.

Unigine Heaven

NVIDIA RTX 6000 Ada Unigine Heaven

NVIDIA RTX 6000 Ada Unigine Heaven

Với Unigine Heaven, NVIDIA RTX 6000 Ada vượt lên dẫn trước với chênh lệch hơn 1.000 điểm, trong khi ở bài test Superposition, card có phần tụt lại nhưng vẫn đạt hiệu năng gần gấp đôi so với RTX 3090 OC.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ tiếp tục chạy NVIDIA RTX 6000 Ada qua các bài benchmark liên quan đến 3DMark.

3Dmark – Port Royal

NVIDIA RTX 6000 Ada Port Royal

NVIDIA RTX 6000 Ada Port Royal

3DMark – Time Spy

Đây là bài benchmark DirectX 12 rất quen thuộc đến từ Futuremark, thường được sử dụng để đánh giá hiệu năng của các hệ thống PC chơi game hiệu năng cao. Bài test này đặc biệt phù hợp để benchmark những mẫu card đồ họa thế hệ mới.

NVIDIA RTX 6000 Ada Time Spy

NVIDIA RTX 6000 Ada Time Spy

3DMark – Fire Strike

3DMark Fire Strike là bài benchmark DirectX 11, được thiết kế cho các hệ thống PC chơi game hiệu năng cao hiện nay sử dụng DirectX 11.

Chúng tôi sẽ chạy ba bài test Fire Strike khác nhau:

  • Fire Strike – Bài benchmark DirectX 11 tiêu chuẩn, dùng để kiểm tra hiệu năng các PC cao cấp.

  • Fire Strike Ultra – Bài test tập trung vào khả năng render ở độ phân giải 4K UHD.

  • Fire Strike Extreme – Phiên bản nâng cao của Fire Strike, với mức tải nặng hơn.

NVIDIA RTX 6000 Ada Fire Strike

NVIDIA RTX 6000 Ada Fire Strike

3DMark – Speedway

Đây là một bài benchmark mới trong bộ công cụ 3DMark của UL.

NVIDIA RTX 6000 Ada Speedway

NVIDIA RTX 6000 Ada Speedway

Trong kết quả 3DMark từ UL, RTX 6000 Ada gặp khá nhiều khó khăn khi so kè với các mẫu RTX 4090. Tuy nhiên, điều này cũng không quá bất ngờ, bởi RTX 6000 Ada không phải là card gaming và chỉ sử dụng thiết kế tản nhiệt dạng blower.

Điểm đáng chú ý hơn là, dù có mức tiêu thụ điện và kích thước nhỏ gọn hơn, NVIDIA RTX 6000 Ada vẫn có thể bám khá sát hiệu năng của RTX 4090.

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang các bài test mô phỏng CFD và một số workload khác.

Mô phỏng CFD với FluidX3D

Chúng tôi từng thử nghiệm FluidX3D gần đây nhất trong bài hands-on về H100 cách đây vài tháng. Tiến sĩ Moritz – tác giả của FluidX3D – giải thích các phép tính và ý nghĩa của bài benchmark như sau:

Ba con số trong kết quả benchmark đều được tính theo đơn vị Mega Lattice Updates per Second, tức là số triệu điểm lưới được tính toán mỗi giây. FluidX3D là một phần mềm mô phỏng chất lưu CFD sử dụng phương pháp Lattice Boltzmann Method (LBM), trong đó mật độ và vận tốc được tính cho toàn bộ các điểm trên một lưới lập phương ở mỗi bước thời gian. LBM hoạt động bằng cách sao chép các hàm phân bố mật độ (DDF – Density Distribution Functions, thực chất chỉ là các số dấu phẩy động) trong bộ nhớ, và vì vậy workload này phụ thuộc hoàn toàn vào băng thông bộ nhớ.

FluidX3D thực hiện toàn bộ phép toán ở chuẩn FP32, nhưng có 3 mức độ chính xác khác nhau cho truy cập bộ nhớ:

  • FP32: Chuẩn FP32 tiêu chuẩn.

  • FP16S: Chuẩn FP16 IEEE-754, có thêm hệ số scale trước và sau khi chuyển đổi; quá trình chuyển đổi này được hỗ trợ trực tiếp bằng phần cứng.

  • FP16C: Một định dạng số thực 16-bit tùy biến, chỉ có 4-bit exponent11-bit mantissa chính xác hơn. Trong một số trường hợp, FP16C cho độ chính xác cao hơn FP16S. Tuy nhiên, việc chuyển đổi được thực hiện thủ công bằng phép toán số nguyên nặng, mất khoảng 51 lệnh, nên thường không nhanh bằng FP16S. Do LBM bị giới hạn bởi băng thông, việc nén DDF từ FP32 xuống một trong hai định dạng FP16 có thể tăng gấp đôi hiệu năng. Trong hầu hết các trường hợp, việc nén này không ảnh hưởng tới độ chính xác của kết quả.

Nếu bạn muốn hình dung rõ hơn các loại mô phỏng mà phần mềm CFD Lattice Boltzmann dựa trên OpenCL này có thể thực hiện, bạn có thể tham khảo ví dụ mô phỏng tàu con thoi Space Shuttle tại đây.

Với một số mốc dữ liệu cụ thể, đây là hiệu năng mà chúng tôi ghi nhận được:

  • FP32: 4.995 MLUP/s

  • FP16S: 10.244 MLUP/s

  • FP16C: 10.292 MLUP/s

Để làm mốc tham chiếu, các kết quả này tương đương khoảng một nửa hiệu năng FP32 và FP16S của NVIDIA H100, nhưng đạt khoảng 74% hiệu năng FP16C của H100. Đồng thời, hiệu năng này cũng cao hơn từ 10–20% so với NVIDIA RTX A6000 khi chúng tôi thử nghiệm trước đây.

Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng xem xét các bài test về mức tiêu thụ điện năngnhiệt độ của NVIDIA RTX 6000 Ada, trước khi đưa ra nhận định cuối cùng.

Kiểm tra mức tiêu thụ điện năng

Trong các bài test điện năng, chúng tôi sử dụng AIDA64 để tạo tải nặng cho NVIDIA RTX 6000 Ada, đồng thời dùng HWiNFO để theo dõi mức tiêu thụ điện và nhiệt độ.

NVIDIA RTX 6000 Ada Power

NVIDIA RTX 6000 Ada Power

Chúng tôi chạy bài AIDA64 Stress Test, công cụ cho phép stress toàn bộ hệ thống. Trong bài test này, chúng tôi chỉ chọn GPU và để chạy liên tục khoảng 15 phút. Ở trạng thái nhàn rỗi (idle), RTX 6000 Ada tiêu thụ khoảng 17W, và khi tải nặng, mức tiêu thụ tăng lên khoảng 305W. Đây là những con số rất tốt, đặc biệt khi xét tới việc RTX 6000 Ada thường được triển khai trong các hệ thống đa GPU.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở mối tương quan giữa hiệu năng và điện năng. NVIDIA RTX 6000 Ada cho hiệu năng rất sát với GeForce RTX 4090, khi cả hai đều dựa trên kiến trúc Ada Lovelace. Trong phần lớn benchmark, kết quả của hai card khá ngang nhau: có bài RTX 6000 Ada dẫn trước, cũng có bài RTX 4090 vượt trội hơn. Tuy nhiên, để đạt được mức hiệu năng tương đương này, RTX 4090 phải tiêu thụ nhiều hơn khoảng 50–60% điện năng – một con số thực sự ấn tượng khi nhìn về phía RTX 6000 Ada.

Trong các hệ thống đa GPU, RTX 6000 Ada vẫn là một lựa chọn khả thi. Ngược lại, GeForce RTX 4090 gần như không còn phù hợp, bởi chỉ riêng hai GPU đã có thể tiêu thụ 900–1000W, chưa kể các linh kiện khác trong cùng một mạch điện.

Hiệu năng tản nhiệt

Một trong những lý do chính chúng tôi bắt đầu loạt bài đánh giá này là để trả lời câu hỏi về khả năng tản nhiệt. Tản nhiệt dạng blower có đặc tính rất khác so với các thiết kế gaming sử dụng quạt đôi hoặc ba quạt cỡ lớn. Khi GPU ngày càng có mức TDP cao hơn, số lượng card dùng tản blower cũng giảm dần đây là một thay đổi rõ rệt trong suốt quá trình phát triển của dòng sản phẩm này.

NVIDIA RTX 6000 Ada Temperatures

NVIDIA RTX 6000 Ada Temperatures

RTX 6000 Ada thực tế chạy khá ấm. Với kích thước gọn và thiết kế blower, card không có lợi thế từ ba quạt lớn hay khối heatsink đồ sộ như các GPU gaming cao cấp. RTX 6000 Ada chủ yếu được lắp đặt trong các hệ thống workstation hoặc server, vốn có hạ tầng làm mát tổng thể mạnh hơn, từ đó hỗ trợ tản nhiệt cho GPU tốt hơn nữa. Dù vậy, ở mức tải tối đa, GPU vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng làm mát của thùng máy, do nhiệt độ vận hành tương đối cao.

Lời kết – Góc nhìn của Hoàng Hà PC

Nếu bạn đang sử dụng các thế hệ NVIDIA RTX 6000 hay RTX 8000 trước đó, thì việc nâng cấp lên RTX 6000 Ada là một bước nhảy rất rõ ràng về hiệu năng. Mức cải thiện 2,5 –3 lần so với thế hệ cũ, trong khi mức tiêu thụ điện gần như không đổi, là điều hiếm thấy ở một GPU workstation cao cấp. Đáng nói hơn, trong rất nhiều bài test thực tế, RTX 6000 Ada cho hiệu năng ngang ngửa, thậm chí có lúc vượt GeForce RTX 4090.

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada

Và đây mới là điểm “đắt giá”: RTX 6000 Ada đạt được điều đó với bộ nhớ ECCmức điện năng thấp hơn 50–60% so với RTX 4090. Xét trên góc độ hiệu năng/điện năng và khả năng vận hành ổn định lâu dài, đây là lợi thế cực lớn cho các hệ thống workstation và đặc biệt là các cấu hình đa GPU – nơi RTX 4090 gần như không còn là lựa chọn hợp lý.

Trong thời gian tới, Hoàng Hà PC sẽ tiếp tục mở rộng các bài test AI, data science và mô phỏng, không chỉ dừng lại ở CFD. Những kết quả ban đầu cho thấy RTX 6000 Ada thể hiện rất tốt, đúng với những gì chúng tôi từng thấy ở các workload dành cho creator và kỹ sư chuyên nghiệp, và chắc chắn vẫn còn nhiều “đất diễn” cho chiếc GPU này.

Tất nhiên, RTX 6000 Ada không dành cho số đông. Đây là GPU workstation cao cấp, sinh ra cho những người làm việc nghiêm túc với đồ họa, render, AI, kỹ thuật và khoa học dữ liệu. Với 48GB VRAM ECC, kiến trúc Ada Lovelace mạnh mẽ và độ ổn định đặc trưng của dòng RTX PRO, RTX 6000 Ada hiện đang đứng ở đỉnh cao của GPU workstation để bàn ở thời điểm này.

Hoàng Hà PC xin gửi lời cảm ơn tới LEADTEK, NVIDIA và BOXX đã hỗ trợ để chúng tôi có thể thực hiện bài đánh giá này. Trong thời gian tới, Hoàng Hà PC sẽ tiếp tục có thêm những bài phân tích chuyên sâu hơn về RTX 6000 Ada, đặc biệt xoay quanh các bài toán AI và dữ liệu lớn.

SHARE

Bài viết liên quan

Đánh giá chi tiết NVIDIA RTX 5000 Ada 32GB cho Workstation, AI

Đánh giá chi tiết NVIDIA RTX 5000 Ada 32GB cho Workstation, AI

Đánh giá chi tiết NVIDIA RTX 5000 Ada 32GB cho workstation, AI: hiệu năng compute, render, AI inference, VRAM ECC, điện năng và khả năng triển khai thực tế.
Mai Văn Học
GPU AI cho máy chủ: Hệ thống 8 GPU, Edge, Workstation

GPU AI cho máy chủ: Hệ thống 8 GPU, Edge, Workstation

GPU AI gắn rời cho máy chủ, từ hệ thống 8 GPU đến edge, workstation: NVIDIA H100 NVL / H200 NVL, RTX PRO 6000 Blackwell và L40S.
Mai Văn Học
So sánh NVIDIA RTX 3050 và AMD RX 6500 XT: Đâu là Vua Tầm Trung?

So sánh NVIDIA RTX 3050 và AMD RX 6500 XT: Đâu là Vua Tầm Trung?

Khám phá chi tiết so sánh giữa RTX 3050 và AMD RX 6500 XT - hai dòng card đồ họa tầm trung hot nhất hiện nay. Xem ngay để biết đâu là sự lựa chọn tốt nhất.
Mai Văn Học
NVIDIA GeForce RTX 4090: Siêu Phẩm Card Đồ Họa Sẽ Ra Mắt Năm 2022

NVIDIA GeForce RTX 4090: Siêu Phẩm Card Đồ Họa Sẽ Ra Mắt Năm 2022

NVIDIA RTX 4090 hay NVIDIA RTX 40 Series sắp tới sẽ tiếp tục mang tới cho hãng xanh một cơn chấn động lớn như họ đã làm với thế hệ trước kia của mình.
Mai Văn Học

Hệ thống Showroom

HoangHaPc Cầu Giấy

PHƯỜNG CẦU GIẤY, HÀ NỘI

Địa chỉ: Số 41 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h00 - 18h30

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc Đống Đa

PHƯỜNG ĐỐNG ĐA, HÀ NỘI

Địa chỉ: Số 94E-94F Đường Láng, Phường Đống Đa, Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h00 - 18h30

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc Vinh

PHƯỜNG THÀNH VINH, NGHỆ AN

Địa chỉ: Số 72 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An

Hotline: 0356.072.072

Thời gian làm việc: 8h30 - 18h30

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc HỒ CHÍ MINH

PHƯỜNG HÒA HƯNG, HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: K8bis Bửu Long, Phường Hoà Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Thời gian làm việc: 8h00 - 18h30

Chỉ đường tới đây
Chat Facebook (8h00 - 18h30)
Chat Zalo (8h00 - 18h30)
0969.123.666 (8h00 - 18h30)