Meta Pixel Code
Xây Dựng Cấu Hình PC Đồ Họa Tool Chương Trình Khuyến Mãi Tin Tức Công Nghệ Bảo Hành Tận Nhà Feedback
Hoàng Hà PC trên G o o g l e News

Kinh Nghiệm Chọn SSD Hiệu Quả: 10 Tiêu Chí Cần Biết

17-05-2021, 8:31 am |

Mai Văn Học

Ổ cứng SSD đang càng ngày càng được sử dụng rộng rãi, sự phổ thông của chúng không chỉ mang tới tốc độ truy cập dữ liệu nhanh mà còn đem cho trải nghiệm mượt mà hơn. Tuy nhiên hiện nay có rất nhiều loại ổ cứng SSD khác nhau, vậy làm sao để chọn được ổ cứng SSD chất lượng ? Bài viết sau để cùng tổng hợp những kinh nghiệm chọn SSD hiệu quả nhất. 

Ổ cứng SSD là gì?

Ổ cứng SSD (Solid State Drive) là thiết bị lưu trữ dữ liệu sử dụng bộ nhớ Flash NAND thay vì các phiến đĩa từ và đầu đọc cơ học như ổ cứng HDD. Nhờ cấu tạo hoàn toàn bằng linh kiện điện tử, SSD có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh, hoạt động êm và ít chịu ảnh hưởng bởi rung động trong quá trình sử dụng.

  Ổ cứng SSD được nhiều người lựa chọn

  Ổ cứng SSD được nhiều người lựa chọn 

SSD được dùng để cài đặt hệ điều hành, phần mềm, game và lưu trữ dữ liệu như hình ảnh, video, tài liệu. Hiện nay, SSD có nhiều chuẩn và giao tiếp khác nhau, phổ biến như SATA 2.5 inch, M.2 SATA và M.2 NVMe PCIe, đáp ứng từ nhu cầu văn phòng cơ bản đến gaming và workstation hiệu năng cao.

So với HDD, ổ cứng SSD có tốc độ đọc/ghi và thời gian phản hồi nhanh hơn đáng kể, giúp máy tính khởi động nhanh, mở ứng dụng mượt và rút ngắn thời gian sao chép dữ liệu. Vì vậy, SSD hiện đã trở thành lựa chọn lưu trữ phổ biến trên phần lớn máy tính để bàn và laptop hiện đại.

==> Xem thêm: Mua bán HDD, ổ cứng HDD dung lượng 240Gb, 250Gb, 500Gb, 1TB giá rẻ.

Ưu điểm của ổ cứng SSD 

Trước khi tìm hiểu kinh nghiệm chọn SSD, bạn nên nắm được những ưu điểm nổi bật khiến loại ổ cứng này ngày càng được sử dụng phổ biến trên máy tính và laptop:

  • Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh: SSD có tốc độ đọc/ghi và độ trễ thấp hơn đáng kể so với HDD. Nhờ đó, máy tính có thể khởi động hệ điều hành, mở phần mềm, tải game và sao chép dữ liệu nhanh hơn. Tuy nhiên, SSD không trực tiếp khắc phục mọi nguyên nhân gây giật, lag vì hiệu năng hệ thống còn phụ thuộc vào CPU, RAM, GPU và phần mềm.

  • Hoạt động êm ái: SSD không sử dụng đĩa từ quay hay đầu đọc cơ học nên gần như không tạo ra tiếng ồn trong quá trình hoạt động. Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng trên laptop hoặc các hệ thống PC cần độ ồn thấp.

  • Khả năng chống sốc tốt hơn HDD: Do không có các bộ phận cơ học chuyển động, SSD có khả năng chịu rung và va đập tốt hơn HDD. Điều này giúp giảm nguy cơ hư hỏng ổ lưu trữ khi thiết bị bị rung hoặc va chạm. Dù vậy, người dùng vẫn nên sao lưu dữ liệu định kỳ để hạn chế rủi ro mất dữ liệu.

  • Không bị phân mảnh theo cách của HDD: SSD có thể truy cập các ô nhớ điện tử trực tiếp mà không cần đầu đọc di chuyển đến vị trí dữ liệu như HDD. Vì vậy, việc dữ liệu nằm rải rác trên ổ không gây suy giảm tốc độ truy xuất theo cơ chế phân mảnh của ổ cứng HDD và không cần chống phân mảnh (defragment) theo cách truyền thống.

Những kinh nghiệm chọn SSD hiệu quả

Những kinh nghiệm chọn SSD hiệu quả ổ cứng SSD

==> Xem thêm: Bo Mạch Chủ, Bo Mạch Chủ cho PC Văn Phòng, Game Thủ, Máy Trạm, Giá Rẻ

Kinh nghiệm chọn SSD hiệu quả

Khi chọn mua SSD, không nên chỉ nhìn vào dung lượng hoặc tốc độ đọc/ghi được quảng cáo. Một chiếc SSD phù hợp cần được đánh giá dựa trên dung lượng, giao tiếp, hiệu năng thực tế, loại NAND, độ bền, bộ nhớ đệm và khả năng tương thích với máy tính.

Dung lượng lưu trữ

Dung lượng là một trong những yếu tố đầu tiên cần cân nhắc khi chọn SSD. SSD có dung lượng càng lớn không chỉ cung cấp nhiều không gian lưu trữ mà ở nhiều dòng sản phẩm còn có thể đạt hiệu năng và độ bền ghi cao hơn so với phiên bản dung lượng thấp.

Có thể lựa chọn theo nhu cầu như sau:

  • 120GB – 256GB: Chỉ phù hợp với máy tính cơ bản, cài hệ điều hành và một số phần mềm nhẹ. Các mức dung lượng này hiện khá hạn chế và dễ đầy.

  • 500GB – 512GB: Mức khởi điểm hợp lý cho máy tính văn phòng, học tập hoặc PC phổ thông.

  • 1TB: Phù hợp với phần lớn người dùng hiện nay, đặc biệt là PC Gaming khi game ngày càng có dung lượng lớn.

  • 2TB – 4TB trở lên: Phù hợp với người làm đồ họa, dựng phim, xử lý dữ liệu lớn, workstation hoặc người có thư viện game dung lượng cao.

Nếu ngân sách cho phép, SSD 1TB hiện là mức dung lượng cân bằng giữa không gian lưu trữ, hiệu năng và khả năng sử dụng lâu dài. Ngoài ra, nên duy trì một khoảng dung lượng trống nhất định để SSD có đủ không gian cho các cơ chế quản lý dữ liệu và duy trì hiệu năng.

Lựa chọn SSD phù hợp giúp cân bằng dung lượng, tốc độ và độ bền.

Lựa chọn SSD phù hợp giúp cân bằng dung lượng, tốc độ và độ bền.

Tốc độ đọc/ghi dữ liệu

Thông số SSD thường đề cập đến tốc độ đọc/ghi tuần tự và hiệu năng đọc/ghi ngẫu nhiên. Hai chỉ số này phản ánh những khía cạnh khác nhau của hiệu năng.

Đọc/ghi tuần tự (Sequential Read/Write) thể hiện khả năng xử lý các khối dữ liệu lớn liên tục và thường được tính bằng MB/s hoặc GB/s. Thông số này đặc biệt quan trọng khi sao chép file dung lượng lớn, dựng video hoặc xử lý các tập dữ liệu lớn.

Trong khi đó, đọc/ghi ngẫu nhiên (Random Read/Write) thường được thể hiện bằng IOPS và phản ánh khả năng xử lý nhiều khối dữ liệu nhỏ nằm ở các vị trí khác nhau. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phản hồi khi chạy hệ điều hành, mở ứng dụng và thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc.

Không nên lựa chọn SSD chỉ dựa vào con số tốc độ tuần tự tối đa trên thông số kỹ thuật. Với nhu cầu chuyên nghiệp, nên tham khảo thêm IOPS, độ trễ, hiệu năng ghi duy trì (sustained write) và benchmark thực tế.

Chuẩn giao tiếp và giao thức

SSD phổ biến hiện nay chủ yếu sử dụng SATA hoặc PCIe kết hợp giao thức NVMe.

SSD SATA III bị giới hạn bởi băng thông giao tiếp SATA 6Gb/s. Trong thực tế, các SSD SATA tốt thường đạt tốc độ đọc/ghi tuần tự khoảng 500 – 560MB/s. Đây vẫn là lựa chọn phù hợp để nâng cấp những máy tính cũ hoặc thiết bị không hỗ trợ NVMe.

SSD NVMe PCIe sử dụng giao thức NVMe được thiết kế cho bộ nhớ Flash và khai thác băng thông PCIe, nhờ đó có tốc độ cao và độ trễ thấp hơn SATA. Tốc độ tối đa còn phụ thuộc vào thế hệ PCIe, số lane và từng SSD cụ thể.

Hiện nay có thể gặp PCIe 3.0, PCIe 4.0 và PCIe 5.0. Trong đó, SSD NVMe PCIe 4.0 là lựa chọn cân bằng cho phần lớn PC Gaming và máy tính hiệu năng cao, còn PCIe 5.0 phù hợp hơn với hệ thống cao cấp và workload có khả năng tận dụng tốc độ lưu trữ rất lớn.

Trước khi mua, cần kiểm tra mainboard hoặc laptop hỗ trợ chuẩn SSD nào, bởi hình dạng M.2 giống nhau không đồng nghĩa tất cả SSD M.2 đều sử dụng cùng một giao tiếp.

Độ bền và chỉ số TBW

TBW (Terabytes Written) là lượng dữ liệu ghi tích lũy mà nhà sản xuất quy định cho SSD, thường được sử dụng như một trong các giới hạn của chính sách bảo hành.

Ví dụ, SSD được công bố độ bền 600 TBW không có nghĩa ổ sẽ hỏng ngay khi ghi đủ 600TB dữ liệu. Đây chủ yếu là thông số thể hiện mức endurance mà nhà sản xuất cam kết trong điều kiện và phạm vi bảo hành.

TBW càng cao thường càng có lợi đối với các hệ thống phải ghi dữ liệu thường xuyên như dựng video, workstation, cache, xử lý dữ liệu hoặc một số workload máy chủ.

Ngoài TBW, một số nhà sản xuất còn công bố DWPD (Drive Writes Per Day), đặc biệt trên SSD dành cho doanh nghiệp.

Có nên quan tâm đến MTBF?

MTBF (Mean Time Between Failures) là thông số thống kê về độ tin cậy của một dòng sản phẩm trong một quần thể thiết bị và điều kiện thử nghiệm nhất định. MTBF không nên được hiểu là một SSD riêng lẻ chắc chắn sẽ hoạt động liên tục đúng bằng số giờ được công bố.

Vì vậy, khi mua SSD cho người dùng cá nhân, TBW, thời gian bảo hành, chất lượng NAND, controller và đánh giá thực tế của từng model thường hữu ích hơn việc chỉ so sánh MTBF.

Đối với SSD Enterprise, các thông số như DWPD, khả năng bảo vệ dữ liệu và độ tin cậy của toàn bộ nền tảng lưu trữ sẽ quan trọng hơn.

Công nghệ bộ nhớ NAND

NAND Flash là thành phần trực tiếp lưu trữ dữ liệu trên SSD. Tùy vào số bit dữ liệu được lưu trên mỗi cell, NAND có thể được chia thành nhiều loại:

  • SLC (1 bit/cell): Độ bền và hiệu năng rất cao nhưng chi phí lớn, hiện chủ yếu xuất hiện trong những ứng dụng chuyên biệt hoặc dưới dạng cơ chế SLC Cache.

  • MLC (2 bit/cell): Có độ bền tốt nhưng hiện không còn phổ biến trên SSD tiêu dùng mới.

  • TLC (3 bit/cell): Cân bằng tốt giữa dung lượng, hiệu năng, độ bền và giá thành, được sử dụng rất rộng rãi trên SSD hiện nay.

  • QLC (4 bit/cell): Cho mật độ lưu trữ cao và chi phí trên mỗi GB thấp hơn nhưng nhìn chung có endurance và hiệu năng ghi trực tiếp vào NAND thấp hơn TLC.

Với phần lớn người dùng, TLC NAND là lựa chọn cân bằng cho gaming, làm việc và sử dụng lâu dài. QLC vẫn có thể là lựa chọn tốt nếu ưu tiên dung lượng lớn và giá thành, đặc biệt với workload thiên về đọc dữ liệu.

Không cần cố tìm SSD SLC hoặc MLC cho PC thông thường vì hai loại NAND này hiện rất hiếm trên thị trường SSD consumer.

Kiểm tra thông số SSD kỹ trước khi nâng cấp PC hoặc laptop.

Kiểm tra thông số SSD kỹ trước khi nâng cấp PC hoặc laptop.

DRAM Cache và SSD DRAM-less

Một số SSD được trang bị DRAM Cache để lưu các thông tin quản lý và bảng ánh xạ dữ liệu, giúp controller truy cập chúng nhanh hơn. DRAM có thể mang lại lợi thế về hiệu năng và độ ổn định trong một số workload, đặc biệt khi xử lý lượng dữ liệu lớn.

Tuy nhiên, SSD DRAM-less không đồng nghĩa với SSD kém. Nhiều SSD NVMe DRAM-less hiện đại hỗ trợ Host Memory Buffer (HMB), cho phép controller sử dụng một phần RAM hệ thống phục vụ hoạt động quản lý dữ liệu.

Vì vậy, nên đánh giá DRAM cùng với controller, NAND, firmware và hiệu năng thực tế của từng model, thay vì mặc định SSD có DRAM luôn tốt hơn mọi SSD DRAM-less.

SLC Cache và hiệu năng ghi duy trì

Phần lớn SSD TLC và QLC hiện nay sử dụng một phần NAND ở chế độ SLC Cache nhằm tăng tốc độ ghi trong thời gian ngắn.

Khi cache còn trống, SSD có thể đạt tốc độ ghi rất cao. Tuy nhiên, khi sao chép một lượng dữ liệu lớn khiến SLC Cache đầy, tốc độ ghi có thể giảm đáng kể về tốc độ ghi thực của NAND.

Nếu thường xuyên dựng video, sao chép hàng trăm GB dữ liệu hoặc làm việc với file dung lượng lớn, nên quan tâm đến hiệu năng ghi sau khi hết cache thay vì chỉ nhìn vào tốc độ ghi tối đa được quảng cáo.

Các công nghệ và tính năng bổ sung

Ngoài những yếu tố trên, một số tính năng khác cũng đáng cân nhắc:

  • TRIM: Giúp hệ điều hành thông báo cho SSD những block dữ liệu không còn được sử dụng để controller quản lý NAND hiệu quả hơn.

  • Garbage Collection: Giúp SSD tổ chức và thu hồi các block nhớ để chuẩn bị cho những lần ghi tiếp theo.

  • ECC: Các controller SSD sử dụng cơ chế sửa lỗi để phát hiện và khắc phục lỗi bit phát sinh trên NAND.

  • Mã hóa phần cứng: Một số SSD hỗ trợ các tiêu chuẩn mã hóa và bảo mật dành cho người dùng hoặc doanh nghiệp.

  • SMART: Cung cấp các thông tin giám sát tình trạng hoạt động và sức khỏe của SSD.

  • Thermal Throttling: Cơ chế tự giảm hiệu năng khi controller hoặc NAND đạt nhiệt độ quá cao nhằm bảo vệ ổ.

Kiểm tra khả năng tương thích trước khi mua

Cuối cùng, hãy kiểm tra kỹ khả năng tương thích của SSD với máy tính. Đối với SSD M.2, cần quan tâm đến kích thước vật lý, giao tiếp SATA hay PCIe, thế hệ PCIe và số lane được hỗ trợ.

M.2 chỉ là chuẩn hình dạng (form factor). Một khe M.2 trên mainboard không phải lúc nào cũng hỗ trợ mọi loại SSD M.2.

Với SSD NVMe tốc độ cao, đặc biệt là các model PCIe 4.0 và PCIe 5.0, cũng nên kiểm tra khả năng tản nhiệt cho khe M.2. SSD hoạt động ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài có thể kích hoạt thermal throttling và làm giảm hiệu năng.

Nhìn chung, với PC hiện đại, SSD NVMe PCIe 4.0 dung lượng 1TB, sử dụng TLC NAND và có độ bền TBW phù hợp là cấu hình cân bằng cho phần lớn người dùng. Với nhu cầu chuyên nghiệp, nên xem xét sâu hơn về controller, sustained write, NAND, TBW/DWPD, nhiệt độ hoạt động và chính sách bảo hành của từng model cụ thể.

Tổng kết

Lựa chọn ổ cứng SSD phù hợp không chỉ dựa vào dung lượng hay tốc độ đọc/ghi mà còn cần cân nhắc chuẩn giao tiếp, loại NAND, độ bền TBW, bộ nhớ đệm và khả năng tương thích với hệ thống. Xác định đúng nhu cầu sử dụng sẽ giúp bạn chọn được SSD có hiệu năng tốt, độ bền cao và mức chi phí hợp lý.

Hy vọng những kinh nghiệm chọn SSD trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp cho PC hoặc laptop. Để tham khảo thêm các dòng SSD chính hãng và lựa chọn sản phẩm theo nhu cầu, bạn có thể truy cập website Hoàng Hà PC để xem thông tin chi tiết và nhận tư vấn cấu hình phù hợp.

SHARE

Bài viết liên quan

Ổ Cứng SSD và HDD Là Gì? So Sánh SSD và HDD Chi Tiết

Ổ Cứng SSD và HDD Là Gì? So Sánh SSD và HDD Chi Tiết

Ổ cứng SSD và HDD là gì? So sánh SSD và HDD về tốc độ, độ bền, dung lượng, giá thành và ưu nhược điểm để lựa chọn ổ cứng phù hợp.
Mai Văn Học
Ổ cứng WD Blue SN550 NVMe SSD nhanh gấp 4 lần ổ cứng SATA SSD

Ổ cứng WD Blue SN550 NVMe SSD nhanh gấp 4 lần ổ cứng SATA SSD

Cộng đồng người dùng vô cùng nóng với tin tức Western Digital ra mắt dòng ổ cứng WD Blue SN550 NVMe SSD nhanh gấp 4 lần ổ cứng SATA SSD. Cùng tìm hiểu về thông tin này.
Mai Văn Học
Nâng Cấp Ổ Cứng SSD: Bao Nhiêu GB Là Đủ Cho Máy Tính Của Bạn?

Nâng Cấp Ổ Cứng SSD: Bao Nhiêu GB Là Đủ Cho Máy Tính Của Bạn?

Nâng cấp ổ cứng SSD bao nhiêu GB là đủ? Tìm hiểu cách chọn SSD 256GB, 512GB, 1TB, 2TB phù hợp cho văn phòng, gaming, đồ họa và công việc.
Mai Văn Học
SSD và HDD là gì? So sánh ưu nhược điểm SSD và HDD

SSD và HDD là gì? So sánh ưu nhược điểm SSD và HDD

SSD và HDD là gì? So sánh ưu nhược điểm, tốc độ, dung lượng, chi phí và cách kiểm tra ổ cứng để lựa chọn SSD hay HDD phù hợp nhu cầu.
Mai Văn Học

Hệ thống Showroom

HoangHaPc Cầu Giấy

PHƯỜNG CẦU GIẤY, HÀ NỘI

Địa chỉ: Số 41 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h00 - 19h

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc Đống Đa

PHƯỜNG ĐỐNG ĐA, HÀ NỘI

Địa chỉ: Số 94E-94F Đường Láng, Phường Đống Đa, Hà Nội

Thời gian làm việc: 8h00 - 19h

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc Vinh

PHƯỜNG THÀNH VINH, NGHỆ AN

Địa chỉ: Số 72 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An

Hotline: 0356.072.072

Thời gian làm việc: 8h30 - 18h

Chỉ đường tới đây
HoangHaPc HỒ CHÍ MINH

PHƯỜNG HÒA HƯNG, HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: K8bis Bửu Long, Phường Hoà Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Thời gian làm việc: 8h00 - 19h

Chỉ đường tới đây
Chat Facebook (8h00 - 19h)
Chat Zalo (8h00 - 19h)
19006100 Bảo Hành (8h00 - 19h)