Hotline Hà Nội

HỖ TRỢ TẠI HÀ NỘI

HOÀNG HÀ PC CẦU GIẤY

0969.123.666 Mr.Long
0988.163.666 Mr.Hưng
0922.635.999 Mr.Thụ

HOÀNG HÀ PC ĐỐNG ĐA

0396.122.999 Mr.Nghĩa
0396.138.999 Mr.Huy
0396.178.999 Mr.Duy
0397.122.122 Mr.Tùng Anh

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

0976.382.666 Mr.Dũng

HỖ TRỢ BẢO HÀNH

19006100 Bảo hành

Hotline Miền Trung

HỖ TRỢ TẠI MIỀN TRUNG

KH CÁ NHÂN - DOANH NGHIỆP

0359.072.072 Mr.Tuấn
0356.072.072 Mr.Huy

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

0358.072.072 Mr.Toản

HỖ TRỢ BẢO HÀNH

19006100 Bảo hành

Hotline Hồ Chí Minh

HỖ TRỢ TẠI HỒ CHÍ MINH

KH CÁ NHÂN - DOANH NGHIỆP

0968.123.666 Mr.Bình
0379.260.260 Mr.Khanh

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

0345.260.260 Mr.Nhân

HỖ TRỢ BẢO HÀNH

19006100 Bảo hành
Trang tin công nghệ Trang khuyến mãi

Hotline Mua hàng

1 Hỗ Trợ Kỹ Thuật - Bảo Hành: 19006100
2 Hotline Hà Nội (Mr. Long): 0969.123.666
3 Hotline Hà Nội (Mr. Nghĩa): 0396.122.999
4 Hotline Hà Nội (Mr. Huy): 0396.138.999
5 Hotline Hà Nội (Mr. Hưng): 0988.163.666
6 Hotline Hà Nội (Mr. Duy): 0396.178.999
7 Hotline Hà Nội (Mr. Thụ): 0922.635.999
8 Hotline Hồ Chí Minh (Mr. Bình): 0968.123.666
9 Hotline Hồ Chí Minh (Mr. Khanh): 0379.260.260
0

Danh mục sản phẩm

Xây Dựng Cấu Hình

Mainboard ASRock Z790 Steel Legend WiFi (Intel Z790, Socket LGA1700, ATX, 4 khe RAM DDR5)

Đánh giá: 1

Bình luận: 0

Lượt xem: 6.440

Thông số sản phẩm

Thương hiệu: ASRock Model: ASRock Z790 Steel Legend WiFi Socket: LGA 1700 Hỗ trợ CPU: Intel 13th, 12th Hỗ trợ Ram: 4 x DDR5 up to 128 GB

Liên hệ Bảo hành 36 tháng

Sản phẩm còn hàng tại

Yên Tâm Mua Sắm Tại HoangHaPC

Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu

Thanh toán thuận tiện

Sản phẩm 100% chính hãng

Bảo hành 1 đổi 1 tại nơi sử dụng

Giá cạnh tranh nhất thị trường

Liên Hệ Với Kinh Doanh Online

Hotline Hà Nội: 0969.123.666

Hotline Vinh, Nghệ An: 0988.163.666

Hotline Hồ Chí Minh: 0968.123.666

Hotline Bảo Hành: 1900.6100

Tham gia Cộng đồng "Cẩm Nang Build PC - Đồ Họa, Render, Giả Lập" để theo dõi thường xuyên ưu đãi dành riêng cho thành viên

QR Tham gia nhóm Cẩm nang Build PC

Đánh giá Mainboard ASRock Z790 Steel Legend WiFi (Intel Z790, Socket LGA1700, ATX, 4 khe RAM DDR5)

ASRock Z790 Steel Legend Wifi DDR5 là sự phát triển ấn tượng từ phiên bản tiền nhiệm Z690, thể hiện rõ triết lý thiết kế mạnh mẽ của ASRock. Dù đã có một số bài và clip review tại Việt Nam, các thông tin này chưa đủ để làm nổi bật cả ưu và nhược điểm của sản phẩm. Hoàng Hà PC chia sẻ những tính năng và điểm nổi bật của ASRock Z790 Steel Legend WiFi, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất cho người dùng.

ASRock Z790 Steel Legend WiFi: Thiết Kế Nổi Bật

Bo mạch chủ ASRock Z790 Steel Legend WiFi tiếp tục phát huy phong cách rằn ri đặc trưng của thương hiệu. Tuy nhiên, màu sắc tổng thể của sản phẩm này nhẹ nhàng và sáng hơn so với các dòng sản phẩm trước đó. Mặt trước của bo mạch chủ khá đơn giản, nổi bật với dòng chữ "Z790 Steel Legend WiFi", trong khi mặt sau trình bày đầy đủ các tính năng của sản phẩm cùng hình ảnh đặc trưng của bo mạch chủ.

Khu vực mạch VRM được cải tiến với các miếng tản nhiệt hợp kim nhôm lớn cho VRM, PCH và M.2. Đặc biệt, tản nhiệt VRM được thiết kế với nhiều khía đón gió, giúp tăng cường hiệu quả giải nhiệt. Bộ phụ kiện đi kèm cũng rất đa dạng, bao gồm cable SATA, ốc M2, ốc bắt M.2, giá đỡ VGA, keycap SL và ăng ten WiFi, mang đến sự tiện lợi và đầy đủ cho người dùng.

Mainboard ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Tăng Cường Hiệu Suất với Alder Lake và Raptor Lake

Cả Alder Lake (Gen 12)Raptor Lake (Gen 13) của Intel chia sẻ cùng kiến trúc và socket, đảm bảo tương thích ngược. Trong khi Alder Lake tập trung vào cân bằng giữa nhân hiệu suất (P-cores) và nhân hiệu quả (E-cores), Raptor Lake mở rộng số lượng nhân E nhưng giữ nguyên số nhân P. Tuy nhiên, nhân P trên Raptor Lake được cải thiện với hiệu năng IPC cao hơn và xung nhịp cao hơn. Ví dụ, Intel Core i9-13900K có 8 nhân P và 16 nhân E, một sự tăng cường đáng kể so với cấu hình 8P + 8E của i9-12900K.

Intel cũng tăng dung lượng L3 Cache trên các dòng vi xử lý, với 36 MB trên Core i9, 30 MB trên Core i7 và 24 MB trên Core i5 K Series. L2 Cache cũng được nâng lên 4 MB cho mỗi cụm 4 nhân. Bên cạnh đó, các bo mạch chủ chipset 700 series hỗ trợ khe cắm NVMe Gen 5. MTP (Maximum Turbo Power) tăng từ 241W lên 253W, phản ánh sự tăng hiệu suất đơn luồng 15% và đa luồng hơn 40%. Kích thước Die Size là khoảng 23,8mm x 10,8mm cho tổng diện tích 257mm², lớn hơn 23% so với i9-12900K.

Mainboard ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Nâng Cấp Mạch VRM Trên ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Do những thay đổi trong các vi xử lý Intel Gen 13, các nhà sản xuất bo mạch chủ, bao gồm ASRock đang phải nâng cấp mạch VRM cho dòng Z790 để đảm bảo tương thích và hiệu suất tối ưu với các CPU mới nhất từ Intel. Điều này không chỉ giới hạn ở ASRock mà còn áp dụng cho nhiều nhà sản xuất khác.

Hai yếu tố chính thúc đẩy nhu cầu này bao gồm việc tuân thủ tiêu chuẩn ATX mới từ Intel, đặc biệt là thay đổi các đặc tả kỹ thuật liên quan đến giá trị PL của các vi xử lý Intel Gen 13, đã tăng lên đáng kể. Thêm vào đó, khi chạy các ứng dụng tải AVX, các CPU Intel Gen 13 như Intel Core i9 13900K có thể yêu cầu công suất lớn lên đến trên 350W. Do đó, việc tăng cường khả năng thiết kế của mạch VRM trở nên cần thiết để đảm bảo rằng các bo mạch chủ có thể vận hành ổn định và hiệu quả với các vi xử lý Intel Gen 13.

Bo mạch chủ ASRock Z790 Steel Legend WiFi được thiết kế với cấu hình mạch VRM 16 + 1 + 1 phase. Cụ thể, 16 phase được dành cho CPU VCORE, một phase cho VCCGT và một phase cho VCCAUX. VCCAUX mặc dù mới được giới thiệu trong thế hệ Z690/Z790 thay cho VCCIO/VCCSA của Intel, nhưng vẫn đảm nhiệm chức năng tương tự. Nó chịu trách nhiệm cung cấp nguồn và điều khiển cho bộ điều khiển bộ nhớ của CPU cũng như Bộ điều khiển PCIe, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và ổn định của bo mạch chủ.

Trong ASRock Z790 Steel Legend WiFi, bộ điều khiển PWM quan trọng được sử dụng để điều khiển các thành phần trong mạch VRM là Renesas RAA 229131, thường xuất hiện trên các bo mạch chủ cao cấp Z690/Z790. Điều này là một cải tiến đáng chú ý so với Z690 Steel Legend Wifi 6E, nơi mà IC PWM Richtek RT3628AE, một lựa chọn rẻ tiền hơn, được sử dụng.

Trong ASRock Z790 Steel Legend WiFi, mỗi phase cho CPU VCOREVCCGT sử dụng Power Stages Renesas ISL 99360 với khả năng 60A mỗi phase, nâng tổng công suất lý thuyết cho mạch VRM ở các thành phần CPU VCORE/VCCGT lên 960A/60A. Kết hợp với cổng cấp nguồn 8+8 pin, PCB 6 lớp, Choke Premium 60A, và tụ Nichicon 12K, bo mạch chủ này có khả năng cung cấp và cải thiện điện áp cho CPU một cách hiệu quả, hỗ trợ tốt việc chạy ở tải cao và ép xung, ngay cả với các vi xử lý Intel Gen 13 có TDP cao.

So với thiết kế 12+1+2 phase của phiên bản Z690 Steel Legend WiFi 6E, sử dụng IC PWM Richtek RT3628AE và Dr.MOS 50A cho mỗi phase, Z790 Steel Legend WiFi đã chứng kiến sự nâng cấp mạnh mẽ về mạch VRM, đáp ứng tốt nhu cầu của các vi xử lý Intel Gen 13 hao điện.

Tùy Chọn Lưu Trữ Linh Hoạt

Bo mạch chủ ASRock Z790 Steel Legend WiFi, với chipset Z790 mới, hỗ trợ SSD PCIe 5.0 tiên tiến, mang lại hiệu suất vượt trội và tốc độ cao lên tới 128 Gb/s. Đáng chú ý, bo mạch chủ này cũng tương thích với kích thước phổ biến của SSD M.2 2280. Ngoài ra, ASRock cung cấp cổng Hyper M.2 hỗ trợ các SSD theo chuẩn PCIe 4.0 mới nhất, với tốc độ truyền dữ liệu có thể đạt tới 64Gb/s. Băng thông kết nối ở các khe cắm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu lưu trữ đa dạng, cung cấp tốc độ và hiệu suất cao cho người dùng.

CPU:

  • 1 x Hyper M.2 Socket (M2_1, Key M), hỗ trợ loại  2260/2280 PCIe Gen4x4 (64 Gb/s)
  • 1 x Blazing M.2 Socket (M2_2, Key M), hỗ trợ loại  2260/2280 PCIe Gen5x4 (128 Gb/s)

Chipset:

  • 1 x Hyper M.2 Socket (M2_3, Key M), hỗ trợ loại 2242/2260/2280 PCIe Gen4x4 (64 Gb/s)
  • 1 x Hyper M.2 Socket (M2_4, Key M), hỗ trợ loại 2242/2260/2280 PCIe Gen4x4 (64 Gb/s)
  • 1 x Hyper M.2 Socket (M2_5, Key M), hỗ trợ loại 2260/2280 PCIe Gen4x4 (64 Gb/s)
  • 8 x SATA3 6.0 Gb/s hỗ trợ RAID 0, 1, 5 và 10.

Bo mạch chủ ASRock Z790 Steel Legend WiFi được trang bị heatsink tản nhiệt hiệu quả cho các khe M.2 ở vị trí 1, 3 và 4, giúp giảm nhiệt độ cho SSD trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu khe M2_2 đang được sử dụng, khe cắm PCIE1 sẽ hoạt động ở chế độ x8, và không thể cắm đồng thời SSD vào cả khe M2_1 và M2_2. Điều này quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tương thích tối ưu khi lắp đặt các thiết bị lưu trữ trên bo mạch chủ.

ASRock đã chú trọng tới nhu cầu nâng cấp của người dùng bằng cách thêm một khe cắm M.2 (Type E) vào sản phẩm. Khe cắm này hỗ trợ module WiFi/BT PCIe loại 2230 cũng như Intel CNVio/CNVio2 cho WiFi/BT tích hợp, mở rộng khả năng kết nối không dây. Đồng thời, bo mạch chủ cũng được trang bị một cổng chờ Thunderbolt 4, giúp người dùng có thể kết nối dễ dàng với các thiết bị hỗ trợ Thunderbolt 4 AIC, tăng cường khả năng kết nối và mở rộng hệ thống của họ.

Mainboard ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Nâng Cấp Khe Cắm PCIe với Công Nghệ SMT

Bo mạch chủ ASRock Z790 Steel Legend WiFi có tổng cộng 3 khe cắm PCIe, trong đó hai khe cắm 1 và 2 được cải tiến với tính năng PCIe Steel Slot và thiết kế sử dụng công nghệ SMT (Surface Mount Technology). Công nghệ SMT mang lại sự cải thiện đáng kể so với khe cắm PCIe DIP truyền thống, tối ưu hóa luồng tín hiệu và tăng cường độ ổn định ở tốc độ cao. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp hỗ trợ đầy đủ cho tốc độ 128GBps của tiêu chuẩn PCIe 5.0 mới nhất, mang lại hiệu suất tối ưu cho người dùng.

Băng thông hoạt động của các khe như sau:

  • Khe thứ nhất PCIe 5.0 x16
  • Khe thứ hai PCle 4.0 x4
  • Khe thứ ba PCIe 3.0 x2

I/O Panel của ASRock Z790 Steel Legend WiFi, từ trái sang phải, bao gồm các cổng kết nối sau: HDMI, DisplayPort 1.4, 2 cổng USB 3.2 Gen1 Type-A, 4 cổng USB 3.2 Gen1 Type-A, một cổng USB 3.2 Gen2 Type-A và một cổng USB 3.2 Gen2 Type-C, cổng RJ45 2.5 Gigabit LAN, thêm 2 cổng USB 3.2 Gen1 Type-A, cổng đầu ra SPDIF quang và 5 giắc cắm 3,5 mm cho cụm âm thanh. Sự sắp xếp này đảm bảo sự linh hoạt và đa dạng trong kết nối, phục vụ cho nhu cầu đa dạng của người dùng.

Kết Nối LAN và WiFi Siêu Nhanh trên ASRock Z790 Steel Legend WiFi

ASRock Z790 Steel Legend WiFi nâng cấp hệ thống mạng theo đặc tả của Intel, thay thế kết nối LAN truyền thống 1Gb/s bằng cổng LAN Dragon RTL8125BG, cung cấp băng thông lên đến 2,5Gb/s. Bên cạnh đó, bo mạch chủ này còn được trang bị công nghệ Intel Wi-Fi 6E, hỗ trợ tiêu chuẩn không dây IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax 160MHz và dải tần 2,4 / 5 / 6 GHz cùng Bluetooth 5.2. Điều này được thực hiện thông qua một module Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) tích hợp sẵn, giúp tăng cường băng thông kết nối và mang lại trải nghiệm mạng mượt mà, đặc biệt khi chơi game online hoặc truyền tải dữ liệu lớn.

Nâng Cấp Âm Thanh với Nahimic Audio

ASRock Z790 Steel Legend WiFi tích hợp chip âm thanh Realtek ALC897, thường được sử dụng trong các dòng bo mạch chủ cơ bản. Để tăng cường chất lượng âm thanh, bo mạch chủ sử dụng tụ âm thanh từ Nichicon cùng các chân mạ vàng chống ăn mòn oxy hóa và giảm nhiễu, được áp dụng cho Header cắm trên PCB. Bên cạnh đó, ASRock đã trang bị phần mềm Nahimic Audio, cung cấp trải nghiệm âm thanh chất lượng cao cho người dùng không chỉ khi sử dụng tai nghe, loa ngoài hay loa trong, mà còn qua các kết nối USB, Wi-Fi, đầu ra analog hoặc HDMI. Nahimic Audio đem lại trải nghiệm âm thanh sống động, phong phú và đầy chi tiết.

ASRock Z790 Steel Legend WiFi: LED RGB Siêu Đẹp

ASRock Z790 Steel Legend WiFi mang đến sự nâng cấp đáng chú ý so với phiên bản trước đó với việc tích hợp LED RGB. Các đèn LED được đặt ở cụm heatsink I/O, khu vực PCH và dọc theo các khe M.2 ở vị trí 4/5, tạo ra hiệu ứng ánh sáng đầy màu sắc và sinh động.

Bo mạch chủ này cũng được trang bị một đầu cắm RGB thông thường và ba đầu cắm ARGB có thể định địa chỉ, cho phép người dùng kết nối với các thiết bị LED tương thích như dải LED, quạt CPU, tản nhiệt và nhiều phụ kiện khác. Hơn nữa, người dùng có thể dễ dàng đồng bộ hóa các thiết bị LED RGB với các phụ kiện được chứng nhận Polychrome RGB Sync, cho phép tạo ra hiệu ứng ánh sáng độc đáo và cá nhân hóa trải nghiệm của người dùng.

Tính Năng Base Frequency Boost của ASRock

Một điểm nổi bật của ASRock Z790 Steel Legend WiFi là tính năng Base Frequency Boost (BFB), giúp tăng xung nhịp cơ bản cho các CPU không phải dòng K. Công nghệ BFB hoạt động bằng cách tăng TDP của các bộ xử lý non-K lên tới giá trị PL1 tối đa của chúng, từ đó nâng cao xung nhịp và cải thiện hiệu năng.

Giá trị BFB thực tế được thiết lập trên bo mạch chủ Z790 Steel Legend WiFi là 280W. ASRock cũng mang đến sự linh hoạt cho người dùng khi cho phép điều chỉnh giới hạn giá trị BFB dựa trên PL1/PL2 và Tau, giúp người dùng có thể tăng cường sức mạnh tính toán của hệ thống thông qua việc điều chỉnh thủ công các thông số này.

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi, cũng như các sản phẩm khác của ASRock, có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng. Khi truy cập BIOS lần đầu, màn hình Easy Mode sẽ xuất hiện, mang đến một giao diện đơn giản và dễ nhìn, cung cấp thông tin cơ bản một cách trực quan. Đối với những người dùng cần tùy chỉnh và cài đặt chi tiết hơn, họ có thể chuyển nhanh sang Advanced Mode bằng cách nhấn phím F6, nơi cung cấp nhiều lựa chọn tùy chỉnh và tinh chỉnh sâu hơn.

Nếu người dùng muốn mặc định hiển thị chế độ Advanced Mode ngay từ lần khởi động tiếp theo, họ có thể thiết lập điều này trong mục Settings – UEFI Advanced của BIOS, cho phép trải nghiệm tùy chỉnh và kiểm soát toàn diện hơn đối với cấu hình hệ thống.

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Tinh Chỉnh Hiệu Suất với Tab OC Tweaker

Tab OC Tweaker trên BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi cung cấp một loạt các tùy chọn tinh chỉnh cho CPU, RAM và các thành phần khác. ASRock đã tổ chức menu OC Tweaker một cách trực quan, giúp người dùng dễ dàng tinh chỉnh hệ thống của họ. Các tùy chọn được chia thành nhiều mục như CPU Configuration, DRAM Configuration, Voltage Configuration và FIVR Configuration. Đáng chú ý là tùy chọn CPU Vcore Compensation (LLC), lựa chọn CPU Cooler Type và các mục điều chỉnh điện năng hoạt động của vi xử lý dựa trên giá trị PL, tức là Base Frequency Boost.

Tính năng CPU Cooler Type, được giới thiệu từ dòng Z690, cho phép điều chỉnh giá trị PL/TDP tùy thuộc vào loại tản nhiệt được sử dụng, được thiết lập trong BIOS (CPU Cooler Type). Điều này giúp người dùng tối ưu hóa hiệu năng dựa trên loại tản nhiệt mà họ chọn, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu suất cao nhất cho hệ thống.

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Tính Năng Load Line Calibration trên ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Load Line Calibration (LLC) là tính năng quan trọng trên ASRock Z790 Steel Legend WiFi, giúp tự động ổn định điện áp và giảm thiểu Vdroop - tức là giảm bớt sự chênh lệch điện áp bất ngờ khi CPU chuyển từ trạng thái rảnh rỗi (idle) sang tải cao (full load). Tính năng này đã được tích hợp trong các mainboard từ lâu, nhưng trên Z790 Steel Legend WiFi, ASRock cung cấp 5 mức tùy chọn LLC để người dùng có thể ổn định điện áp một cách hiệu quả. Trong đó, mức 1 cung cấp mức ổn định điện áp cao nhất, trong khi mức 5 là mức ổn định thấp nhất, cho phép người dùng tùy chỉnh theo nhu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể của hệ thống.

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

ASRock và Công Nghệ Base Frequency Boost

ASRock không chỉ cung cấp lựa chọn tùy chỉnh dựa trên loại tản nhiệt sử dụng mà còn áp dụng công nghệ Base Frequency Boost với giới hạn cao nhất là 280W. Hơn nữa, hãng cũng mang đến cho người dùng sự linh hoạt trong việc tùy chỉnh các giá trị PL1/PL2, thậm chí có thể tăng lên mức không giới hạn. Điều này cho phép người dùng tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống dựa trên yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể, mang lại khả năng điều chỉnh mạnh mẽ và hiệu quả.

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

BIOS của ASRock Z790 Steel Legend WiFi

Ép Xung Bộ Nhớ trên Bo Mạch Chủ ASRock cho Intel

Trên bo mạch chủ ASRock dành cho Intel, người dùng có thể ép xung bộ nhớ dễ dàng bằng cách sử dụng cấu hình XMP đã được nhà sản xuất bộ nhớ cài đặt sẵn. Điều này có thể thực hiện thông qua việc chọn chế độ XMP Profile trong cài đặt BIOS. Người dùng có lựa chọn áp dụng toàn bộ Timing phụ từ cấu hình XMP hoặc chỉ áp dụng Timing chính như Độ trễ CAS.

Khi cài đặt XMP Profile trong BIOS được để ở chế độ Auto, xung nhịp bộ nhớ sẽ tự động điều chỉnh theo chuẩn JEDEC. Hiện nay, chuẩn JEDEC cao nhất cho DDR4 là 3200MHz, và cho DDR5 là 4800MHz, cho phép bộ nhớ hoạt động ở tốc độ tối ưu theo đặc tính kỹ thuật của chúng.

Đánh giá nhận xét

5
rate
1 Đánh giá
  • 5
    1 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm Main PC
Thương hiệu ASRock
Model Z790 Steel Legend WiFi 
Chipset Intel Z790
Hỗ trợ CPU Intel ® Socket LGA1700, hỗ trợ bộ xử lý Intel ® Core ™ thế hệ thứ 13 và 12
RAID

Hỗ trợ RAID 0, RAID 1, RAID 5 và RAID 10 cho các thiết bị lưu trữ SATA
Hỗ trợ RAID 0, RAID 1 và RAID 5 cho các thiết bị lưu trữ M.2 NVMe

LAN

2.5 Gigabit LAN 10/100/1000/2500 Mb/s

Âm thanh

7.1 CH HD Audio (Realtek ALC897 Audio Codec)
Nahimic Audio

Hệ điều hành

Microsoft® Windows® 11 64-bit

Đầu nối I / O nội bộ

1 x eDP Signal Connector
1 x SPI TPM Header
1 x Power LED and Speaker Header
1 x RGB LED Header*
3 x Addressable LED Headers**
1 x CPU Fan Connector (4-pin)***
1 x CPU/Water Pump Fan Connector (4-pin) (Smart Fan Speed Control)****
5 x Chassis/Water Pump Fan Connectors (4-pin) (Smart Fan Speed Control)*****
1 x 24 pin ATX Power Connector (Hi-Density Power Connector)
2 x 8 pin 12V Power Connectors (Hi-Density Power Connector)
1 x Front Panel Audio Connector (15μ Gold Audio Connector)
1 x Thunderbolt™ AIC Connector (5-pin) (Supports ASRock Thunderbolt™ 4 AIC Card)
2 x USB 2.0 Headers (Support 3 USB 2.0 ports)
2 x USB 3.2 Gen1 Headers (Support 4 USB 3.2 Gen1 ports)
1 x Front Panel Type C USB 3.2 Gen2x2 Header (20 Gb/s)

Kết nối mặt sau

2 x Antenna Ports
1 x HDMI Port
1 x DisplayPort 1.4
1 x Optical SPDIF Out Port
1 x USB 3.2 Gen2 Type-A Port (10 Gb/s)
1 x USB 3.2 Gen2 Type-C Port (10 Gb/s)
8 x USB 3.2 Gen1 Ports
1 x RJ-45 LAN Port
HD Audio Jacks: Rear Speaker / Central / Bass / Line in / Front Speaker / Microphone (Gold Audio Jacks)

Kích thước PCB

ATX; 12 inch x 9.6 inch (30.5 cm x 24.4 cm)
2oz Copper PCB

Wireless/ Bluetooth 802.11ax Wi-Fi 6E Module
Bluetooth + High speed class II
>BIOS

- 1 x 256 Mbit flash

- Use of licensed AMI UEFI BIOS

- PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0

 

Xem đầy đủ thông số kỹ thuật

Tin tức mới nhất

popup
Chat Facebook (8h00 - 20h00)
Chat Zalo (8h00 - 20h00)
0969.123.666 (8h00 - 20h00)